Finance

Danh sách
KARNF:OTCMKTS
Kernel Holding SA
5,20 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 4, 13:22:56 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KARNF...
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,20 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,43 Tr
Số nhân viên
14 N
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,20 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,43 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kernel Holding S.A. is the largest producer of sunflower oil in Ukraine. It operates under the brands Shchedry Dar, Stozhar and Chumak Zolota, exports oils and grain worldwide, and provides storage for grains and seeds. In 2019, it produced 8% of sunflower oil in the world and its products are supplied to over sixty countries, and operated 28 grain elevators in Ukraine with a total storage capacity of 2.34 million tons of grain, the highest among private-sector companies in the country. Wikipedia
Giới thiệu về Kernel Holding SA
Giám đốc điều hànhIevgen Osypov
Số nhân viên13,7 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkernel.ua
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
826,02 Tr
1,10 T
1,18 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
668,47 Tr
972,44 Tr
971,12 Tr
1,30 T
Chi phí doanh thu
668,47 Tr
972,44 Tr
971,12 Tr
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,52 Tr
55,30 Tr
93,02 Tr
23,32 Tr
Chi phí hoạt động
43,09 Tr
55,76 Tr
79,84 Tr
-139,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
711,56 Tr
1,03 T
1,05 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,46 Tr
70,09 Tr
128,70 Tr
138,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,56 Tr
-20,19 Tr
-3,90 Tr
-9,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,38 Tr
36,83 Tr
112,13 Tr
132,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,40 Tr
35,26 Tr
110,91 Tr
118,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,06 Tr
12,69 Tr
23,36 Tr
19,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,04%
34,46%
20,84%
14,34%
Chi phí hoạt động khác
6,57 Tr
468,00 N
-13,18 Tr
-161,68 Tr
Thu nhập ròng
95,48 Tr
23,71 Tr
88,80 Tr
114,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,56%
2,16%
7,53%
8,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,81 Tr
7,49 Tr
5,85 Tr
6,89 Tr
Chi phí lãi suất
-17,05 Tr
-20,59 Tr
-20,74 Tr
-25,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,24 Tr
-13,10 Tr
-14,89 Tr
-19,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
143,55 Tr
101,43 Tr
154,76 Tr
141,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-331,00 N
-309,00 N
-1,23 Tr
-27,90 Tr
Các ứng dụng của Google