Finance

Danh sách
KARNEL-B:STO
Karnell Group AB (publ)
102,80 SEK
+1,58%
(+1,60) 1 ngày
16 thg 10, 17:06:24 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KARNEL-B...
Mở
101,60 SEK
Cao
105,20 SEK
Thấp
100,80 SEK
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,53 N
Khối lượng
92,90 N
Chỉ số P/E
33,79
Cao nhất trong 52 tuần
114,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
56,10 SEK
EPS
3,04 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,24 Tr
Số nhân viên
883
Mở
101,60 SEK
Cao
105,20 SEK
Thấp
100,80 SEK
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,53 N
Khối lượng
92,90 N
Chỉ số P/E
33,79
Cao nhất trong 52 tuần
114,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
56,10 SEK
EPS
3,04 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,24 Tr
Số nhân viên
883
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Karnell Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên883
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkarnell.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
436,00 Tr
461,10 Tr
457,40 Tr
584,50 Tr
Giá vốn hàng bán
195,80 Tr
197,50 Tr
189,70 Tr
253,20 Tr
Chi phí doanh thu
195,80 Tr
197,50 Tr
189,70 Tr
253,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,50 Tr
179,10 Tr
182,00 Tr
209,70 Tr
Chi phí hoạt động
176,40 Tr
207,70 Tr
207,50 Tr
240,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
372,20 Tr
405,20 Tr
397,20 Tr
493,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,80 Tr
55,90 Tr
60,20 Tr
90,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,40 Tr
-3,60 Tr
-10,20 Tr
-7,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,10 Tr
46,20 Tr
38,10 Tr
72,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,60 Tr
47,20 Tr
39,40 Tr
76,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,70 Tr
7,70 Tr
11,60 Tr
17,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,49%
16,67%
30,45%
24,31%
Chi phí hoạt động khác
-2,30 Tr
-1,60 Tr
-3,10 Tr
-4,70 Tr
Thu nhập ròng
46,40 Tr
38,50 Tr
26,50 Tr
55,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,64%
8,35%
5,79%
9,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 N
800,00 N
200,00 N
900,00 N
Chi phí lãi suất
-9,30 Tr
-8,20 Tr
-7,00 Tr
-10,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,80 Tr
-7,40 Tr
-6,80 Tr
-9,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,10 Tr
22,90 Tr
21,10 Tr
23,00 Tr
EBITDA
82,60 Tr
73,30 Tr
79,20 Tr
115,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google