Finance

Danh sách
Tại sao KARMAENG giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
KARMAENG:NSE
Karma Energy Ltd
35,65 ₹
-4,76%
(-1,78) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KARMAENG...
Mở
39,00 ₹
Cao
39,00 ₹
Thấp
35,60 ₹
Vốn hoá thị trường
420,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,07 N
Khối lượng
10,24 N
Chỉ số P/E
46,23
Cao nhất trong 52 tuần
66,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,38 ₹
EPS
0,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,57 Tr
Mở
39,00 ₹
Cao
39,00 ₹
Thấp
35,60 ₹
Vốn hoá thị trường
420,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,07 N
Khối lượng
10,24 N
Chỉ số P/E
46,23
Cao nhất trong 52 tuần
66,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,38 ₹
EPS
0,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,57 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Karma Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,24 Tr
11,96 Tr
8,80 Tr
32,04 Tr
Giá vốn hàng bán
15,63 Tr
14,95 Tr
19,42 Tr
11,56 Tr
Chi phí doanh thu
15,63 Tr
14,95 Tr
19,42 Tr
11,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,40 Tr
7,67 Tr
5,52 Tr
7,28 Tr
Chi phí hoạt động
19,70 Tr
21,39 Tr
18,59 Tr
18,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,33 Tr
36,34 Tr
38,01 Tr
30,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,91 Tr
-24,39 Tr
-29,21 Tr
1,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,72 Tr
3,30 Tr
-13,79 Tr
3,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,20 Tr
-21,48 Tr
-11,08 Tr
5,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,20 Tr
-21,48 Tr
-33,67 Tr
5,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,72 Tr
-23,64 Tr
-2,85 Tr
639,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,20%
110,08%
25,74%
12,67%
Chi phí hoạt động khác
7,28 Tr
8,58 Tr
8,01 Tr
6,60 Tr
Thu nhập ròng
10,48 Tr
2,16 Tr
-8,23 Tr
4,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,66%
18,11%
-93,46%
13,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-429,00 N
-387,00 N
-363,00 N
-339,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-429,00 N
-387,00 N
9,33 Tr
-339,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,02 Tr
5,14 Tr
5,06 Tr
5,08 Tr
EBITDA
15,91 Tr
-20,04 Tr
-24,54 Tr
6,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google