Finance

Danh sách
Tại sao KAREX giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
KAREX:KLSE
Karex Bhd
0,46 MYR
-2,13%
(-0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAREX...
Mở
0,46 MYR
Cao
0,46 MYR
Thấp
0,46 MYR
Vốn hoá thị trường
484,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
230,64 N
Khối lượng
57,60 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
1.642,86
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,46 MYR
Cao
0,46 MYR
Thấp
0,46 MYR
Vốn hoá thị trường
484,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
230,64 N
Khối lượng
57,60 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
1.642,86
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Karex Berhad is a Malaysian condom manufacturer, one of the largest in the world. It produces more than five billion condoms a year and one in every five condoms globally. The company also supplies condoms to marketing brands like Durex. Wikipedia
Giới thiệu về Karex Bhd
Giám đốc điều hànhGoh Miah Kiat
Số nhân viên3,06 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkarex.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,98 Tr
122,70 Tr
105,58 Tr
101,17 Tr
Giá vốn hàng bán
92,45 Tr
87,58 Tr
77,13 Tr
62,76 Tr
Chi phí doanh thu
92,45 Tr
87,58 Tr
77,13 Tr
62,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,24 Tr
35,47 Tr
33,01 Tr
30,45 Tr
Chi phí hoạt động
33,61 Tr
38,32 Tr
33,52 Tr
28,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,06 Tr
125,91 Tr
110,64 Tr
91,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,92 Tr
-3,21 Tr
-5,06 Tr
10,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,76 Tr
-5,36 Tr
-7,20 Tr
8,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,76 Tr
-5,36 Tr
-7,20 Tr
8,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
158,00 N
-3,63 Tr
-829,00 N
4,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,32%
67,72%
11,52%
53,62%
Chi phí hoạt động khác
-626,00 N
2,85 Tr
511,00 N
-2,14 Tr
Thu nhập ròng
4,60 Tr
-1,73 Tr
-6,37 Tr
3,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,46%
-1,41%
-6,03%
3,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,00 N
107,00 N
74,00 N
287,00 N
Chi phí lãi suất
-2,22 Tr
-2,26 Tr
-2,21 Tr
-2,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,16 Tr
-2,15 Tr
-2,13 Tr
-1,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,41 Tr
3,29 Tr
1,05 Tr
15,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google