Finance

Danh sách
KAR:STO
Karnov Group AB (publ)
76,10 SEK
-0,78%
(-0,60) 1 ngày
2 thg 10, 17:29:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAR...
Mở
79,20 SEK
Cao
79,20 SEK
Thấp
76,10 SEK
Vốn hoá thị trường
7,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,76 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,35
Cao nhất trong 52 tuần
116,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
59,60 SEK
EPS
9,12 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
79,20 SEK
Cao
79,20 SEK
Thấp
76,10 SEK
Vốn hoá thị trường
7,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,76 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,35
Cao nhất trong 52 tuần
116,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
59,60 SEK
EPS
9,12 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Karnov Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1867
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
654,40 Tr
664,90 Tr
628,10 Tr
618,60 Tr
Giá vốn hàng bán
368,80 Tr
386,10 Tr
328,20 Tr
344,30 Tr
Chi phí doanh thu
368,80 Tr
386,10 Tr
328,20 Tr
344,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
196,90 Tr
-616,90 Tr
205,00 Tr
204,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
565,70 Tr
-230,80 Tr
533,20 Tr
549,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,70 Tr
895,70 Tr
94,90 Tr
69,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
858,20 Tr
75,40 Tr
45,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
858,20 Tr
75,40 Tr
45,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,60 Tr
16,10 Tr
16,70 Tr
7,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,18%
1,88%
22,15%
16,15%
Chi phí hoạt động khác
93,00 Tr
-723,60 Tr
102,70 Tr
97,80 Tr
Thu nhập ròng
43,40 Tr
842,10 Tr
58,70 Tr
37,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,63%
126,65%
9,35%
6,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,89
1,22
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 N
-
4,20 Tr
2,10 Tr
Chi phí lãi suất
-24,90 Tr
-53,50 Tr
-26,50 Tr
-28,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,40 Tr
-53,50 Tr
-22,30 Tr
-26,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
103,90 Tr
106,70 Tr
102,30 Tr
106,90 Tr
EBITDA
192,60 Tr
1,00 T
197,20 Tr
176,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google