Finance

Danh sách
KAR:ASX
Karoon Energy Ltd
1,74 AU$
-0,57%
(-0,0100) 1 ngày
20 thg 10, 16:10:25 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAR...
Mở
1,72 AU$
Cao
1,75 AU$
Thấp
1,72 AU$
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,90 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
2,26 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,26 AU$
EPS
0,16 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
697,19 Tr
Số nhân viên
167
Mở
1,72 AU$
Cao
1,75 AU$
Thấp
1,72 AU$
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,90 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
2,26 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,26 AU$
EPS
0,16 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
697,19 Tr
Số nhân viên
167
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Karoon Energy Ltd
Giám đốc điều hànhCarri A. Lockhart
Số nhân viên167
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,02 AU$
Doanh thu/Ước tính (AUD)
166,36 Tr / 130,09 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,15 Tr
160,15 Tr
122,45 Tr
122,45 Tr
Giá vốn hàng bán
87,40 Tr
87,40 Tr
73,50 Tr
73,50 Tr
Chi phí doanh thu
87,40 Tr
87,40 Tr
73,50 Tr
73,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,30 Tr
3,30 Tr
10,25 Tr
10,25 Tr
Chi phí hoạt động
7,60 Tr
7,60 Tr
17,35 Tr
17,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,00 Tr
95,00 Tr
90,85 Tr
90,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,15 Tr
65,15 Tr
31,60 Tr
31,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,80 Tr
-17,80 Tr
-5,65 Tr
-5,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,00 Tr
28,00 Tr
12,65 Tr
12,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,15 Tr
36,15 Tr
21,45 Tr
21,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
750,00 N
750,00 N
-700,00 N
-700,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,68%
2,68%
-5,53%
-5,53%
Chi phí hoạt động khác
2,85 Tr
2,85 Tr
2,90 Tr
2,90 Tr
Thu nhập ròng
27,25 Tr
27,25 Tr
13,35 Tr
13,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,02%
17,02%
10,90%
10,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,60 Tr
1,60 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-9,25 Tr
-9,25 Tr
-9,35 Tr
-9,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,65 Tr
-7,65 Tr
-7,85 Tr
-7,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
500,00 N
500,00 N
550,00 N
550,00 N
EBITDA
104,20 Tr
104,20 Tr
60,75 Tr
60,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,65 Tr
-17,65 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google