Finance

Danh sách
KAQI:IDX
Jantra Grupo Indonesia PT Tbk
79,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:13:18 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAQI...
Mở
79 IDR
Cao
82 IDR
Thấp
77 IDR
Vốn hoá thị trường
163,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,77 Tr
Khối lượng
13,53 Tr
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
148 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
62 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 T
Số nhân viên
317
Mở
79 IDR
Cao
82 IDR
Thấp
77 IDR
Vốn hoá thị trường
163,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,77 Tr
Khối lượng
13,53 Tr
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
148 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
62 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 T
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jantra Grupo Indonesia PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên317
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,05 T
23,61 T
18,53 T
15,08 T
Giá vốn hàng bán
11,64 T
13,30 T
8,44 T
7,12 T
Chi phí doanh thu
11,64 T
13,30 T
8,44 T
7,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,97 T
5,77 T
5,75 T
4,23 T
Chi phí hoạt động
6,20 T
6,20 T
5,75 T
4,90 T
Tổng chi phí hoạt động
17,84 T
19,50 T
14,19 T
12,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,21 T
4,10 T
4,34 T
3,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-212,10 Tr
-214,84 Tr
816,99 Tr
1,56 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,77 T
3,64 T
4,86 T
4,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,77 T
3,64 T
4,86 T
4,37 T
Chi phí thuế thu nhập
332,86 Tr
622,74 Tr
635,22 Tr
286,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,78%
17,12%
13,07%
6,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,44 T
3,01 T
4,22 T
4,08 T
Biên lợi nhuận ròng
7,17%
12,77%
22,79%
27,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
243,04 Tr
120,93 Tr
104,70 Tr
136,49 Tr
Chi phí lãi suất
-472,23 Tr
-372,36 Tr
-399,65 Tr
-390,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-229,19 Tr
-251,43 Tr
-294,95 Tr
-253,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
229,48 Tr
334,09 Tr
-
671,22 Tr
EBITDA
2,67 T
4,76 T
4,96 T
3,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google