Finance

Danh sách
KAPSTON:NSE
Kapston Services Ltd
575,00 ₹
-0,37%
(-2,15) 1 ngày
17 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAPSTON...
Mở
572,50 ₹
Cao
593,00 ₹
Thấp
572,50 ₹
Vốn hoá thị trường
17,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
50,00 N
Chỉ số P/E
57,38
Cao nhất trong 52 tuần
600,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
162,79 ₹
EPS
10,02 ₹
Số nhân viên
452
Mở
572,50 ₹
Cao
593,00 ₹
Thấp
572,50 ₹
Vốn hoá thị trường
17,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
50,00 N
Chỉ số P/E
57,38
Cao nhất trong 52 tuần
600,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
162,79 ₹
EPS
10,02 ₹
Số nhân viên
452
Giới thiệu về Kapston Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên452
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
2,13 T
2,16 T
2,22 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
1,99 T
1,99 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
1,99 T
1,99 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
15,82 Tr
-
Chi phí hoạt động
41,74 Tr
37,07 Tr
45,76 Tr
47,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,02 T
2,02 T
2,04 T
2,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,17 Tr
101,99 Tr
124,46 Tr
134,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,19 Tr
1,97 Tr
-14,08 Tr
2,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,85 Tr
71,35 Tr
83,24 Tr
97,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,85 Tr
71,35 Tr
82,47 Tr
97,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,70 Tr
-2,94 Tr
8,06 Tr
12,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,50%
-4,12%
9,69%
12,66%
Chi phí hoạt động khác
32,42 Tr
26,81 Tr
19,77 Tr
36,74 Tr
Thu nhập ròng
70,55 Tr
74,29 Tr
75,18 Tr
84,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,35%
3,49%
3,48%
3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-32,51 Tr
-32,61 Tr
-44,05 Tr
-39,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,51 Tr
-32,61 Tr
-27,92 Tr
-39,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,32 Tr
10,26 Tr
10,17 Tr
11,02 Tr
EBITDA
99,40 Tr
108,93 Tr
128,07 Tr
144,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google