Trang chủKAPIAB • STO
add
Kalleback Property Invest AB
Giá đóng cửa hôm trước
205,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
202,00 kr - 208,00 kr
Phạm vi một năm
184,50 kr - 215,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
744,60 Tr SEK
Số lượng trung bình
3,03 N
Tỷ số P/E
9,89
Tỷ lệ cổ tức
5,88%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,09 Tr | 2,75% |
Chi phí hoạt động | 616,50 N | 0,65% |
Thu nhập ròng | 27,37 Tr | 7,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 118,52 | 4,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,65 Tr | 36,03% |
Tổng tài sản | 1,28 T | 6,54% |
Tổng nợ | 668,05 Tr | 7,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 609,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,37 Tr | 7,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,58 Tr | -63,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,28 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,89 Tr | -0,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,60 Tr | -4.512,45% |
Dòng tiền tự do | 10,22 Tr | 27,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web