Trang chủKAPA • CVE
add
KAPA Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
22,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 96,80 N | -34,36% |
Thu nhập ròng | -130,09 N | 44,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -96,08 N | 34,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 Tr | 15,48% |
Tổng tài sản | 3,43 Tr | 8,10% |
Tổng nợ | 238,16 N | -3,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -130,09 N | 44,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -195,16 N | 30,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,34 N | 225,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -159,82 N | -123,28% |
Dòng tiền tự do | -90,09 N | 49,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web