Finance

Danh sách
KAOOY:OTCMKTS
Tập đoàn Kao
7,32 US$
-0,14%
(-0,0100) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAOOY...
Mở
7,34 US$
Cao
7,36 US$
Thấp
7,31 US$
Vốn hoá thị trường
20,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,64 N
Khối lượng
70,62 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
23,12
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,95 US$
EPS
0,32 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 T
Số nhân viên
32 N
Mở
7,34 US$
Cao
7,36 US$
Thấp
7,31 US$
Vốn hoá thị trường
20,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,64 N
Khối lượng
70,62 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
23,12
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,95 US$
EPS
0,32 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 T
Số nhân viên
32 N
Hồ sơ
Kao Corporation là một công ty hóa mỹ phẩm có trụ sở tại Nihonbashi-Kayabacho, Chūō, Tokyo, Nhật Bản. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Kao
Giám đốc điều hànhYoshihiro Hasebe
Số nhân viên31,5 N
Ngày thành lậpthg 6 1887
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,01 T
456,60 T
413,22 T
458,71 T
Giá vốn hàng bán
253,50 T
269,76 T
254,53 T
270,20 T
Chi phí doanh thu
253,50 T
269,76 T
254,53 T
270,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,04 T
138,50 T
126,43 T
137,54 T
Chi phí hoạt động
124,11 T
133,90 T
113,80 T
137,58 T
Tổng chi phí hoạt động
377,61 T
403,67 T
368,32 T
407,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,40 T
52,93 T
44,90 T
50,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
252,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
47,65 T
50,43 T
45,98 T
51,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,65 T
54,86 T
45,98 T
48,62 T
Chi phí thuế thu nhập
12,21 T
14,75 T
14,67 T
16,42 T
Thuế suất hiệu dụng
25,63%
29,24%
31,90%
31,98%
Chi phí hoạt động khác
67,00 Tr
-4,59 T
-12,64 T
45,00 Tr
Thu nhập ròng
35,09 T
35,36 T
31,00 T
34,66 T
Biên lợi nhuận ròng
8,29%
7,74%
7,50%
7,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,06 T
-
1,37 T
-
Chi phí lãi suất
-839,00 Tr
-944,00 Tr
-1,44 T
-2,79 T
Chi phí lãi suất ròng
1,22 T
-944,00 Tr
-68,00 Tr
-2,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,67 T
74,78 T
67,21 T
73,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
813,00 Tr
1,04 T
-11,21 T
1,21 T
Các ứng dụng của Google