Finance

Danh sách
KANSAINER:NSE
Kansai Nerolac Paints Ltd
181,72 ₹
-1,89%
(-3,51) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KANSAINER...
Mở
183,74 ₹
Cao
186,38 ₹
Thấp
179,10 ₹
Vốn hoá thị trường
146,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
345,75 N
Khối lượng
393,79 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,10
Cao nhất trong 52 tuần
264,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
157,91 ₹
EPS
7,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
538,92 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
183,74 ₹
Cao
186,38 ₹
Thấp
179,10 ₹
Vốn hoá thị trường
146,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
345,75 N
Khối lượng
393,79 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,10
Cao nhất trong 52 tuần
264,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
157,91 ₹
EPS
7,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
538,92 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kansai Nerolac Paints Limited is the largest industrial paint and third largest decorative paint company of India based in Mumbai. It is a subsidiary of Kansai Paint of Japan. As of 2015, it has the third largest market share with 15.4% in the Indian paint industry. It is engaged in the industrial, automotive and powder coating business. It develops and supplies paint systems used on the finishing lines of electrical components, cycle, material handling equipment, bus bodies, containers and furniture industries. Wikipedia
Giới thiệu về Kansai Nerolac Paints Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,8 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webnerolac.com
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,86 ₹ / 2,44 ₹
+17,05%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
23,74 T / 23,45 T
+1,23%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,54 T
19,82 T
19,54 T
23,74 T
Giá vốn hàng bán
12,66 T
12,75 T
12,97 T
15,44 T
Chi phí doanh thu
12,66 T
12,75 T
12,97 T
15,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,35 T
4,97 T
1,38 T
Chi phí hoạt động
5,27 T
5,28 T
5,01 T
5,64 T
Tổng chi phí hoạt động
17,93 T
18,02 T
17,98 T
21,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,61 T
1,80 T
1,56 T
2,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
284,30 Tr
352,10 Tr
-1,15 T
549,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,82 T
1,61 T
1,58 T
3,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,82 T
2,06 T
428,40 Tr
3,12 T
Chi phí thuế thu nhập
483,60 Tr
443,60 Tr
485,50 Tr
840,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,62%
27,48%
30,64%
26,90%
Chi phí hoạt động khác
3,35 T
3,33 T
-568,80 Tr
3,63 T
Thu nhập ròng
1,35 T
1,21 T
1,12 T
2,32 T
Biên lợi nhuận ròng
6,90%
6,12%
5,75%
9,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,67
1,95
1,58
2,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
110,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-77,10 Tr
-88,00 Tr
-84,20 Tr
-80,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,10 Tr
-88,00 Tr
26,40 Tr
-80,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
543,10 Tr
599,70 Tr
609,00 Tr
628,30 Tr
EBITDA
2,15 T
2,19 T
1,98 T
3,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google