Finance

Danh sách
Tại sao KANPRPLA giảm 5,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
KANPRPLA:NSE
Kanpur Plastipack Limited
229,02 ₹
-5,11%
(-12,33) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KANPRPLA...
Mở
246,75 ₹
Cao
246,75 ₹
Thấp
221,92 ₹
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,37 N
Khối lượng
65,62 N
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
283,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,25 ₹
EPS
18,71 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
246,75 ₹
Cao
246,75 ₹
Thấp
221,92 ₹
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,37 N
Khối lượng
65,62 N
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
283,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,25 ₹
EPS
18,71 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kanpur Plastipack Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,49 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webkanplas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,92 T
1,80 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
990,64 Tr
1,28 T
1,15 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
990,64 Tr
1,28 T
1,15 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,41 Tr
200,42 Tr
186,89 Tr
211,47 Tr
Chi phí hoạt động
538,17 Tr
525,03 Tr
470,50 Tr
604,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,81 T
1,62 T
1,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,67 Tr
114,57 Tr
171,99 Tr
143,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,11 Tr
48,99 Tr
-65,54 Tr
46,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,19 Tr
139,52 Tr
200,38 Tr
160,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,89 Tr
139,52 Tr
167,24 Tr
162,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,75 Tr
32,50 Tr
51,14 Tr
43,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,48%
23,30%
25,52%
27,02%
Chi phí hoạt động khác
333,88 Tr
293,91 Tr
254,35 Tr
363,44 Tr
Thu nhập ròng
77,32 Tr
107,38 Tr
149,79 Tr
117,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,68%
5,59%
8,34%
5,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,99 Tr
-
Chi phí lãi suất
-31,89 Tr
-24,04 Tr
-11,42 Tr
-27,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,89 Tr
-24,04 Tr
10,58 Tr
-27,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,88 Tr
30,69 Tr
29,26 Tr
29,89 Tr
EBITDA
154,25 Tr
150,09 Tr
202,13 Tr
174,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google