Finance

Danh sách
KANORICHEM:NSE
Kanoria Chemicals and Industries Ltd
189,27 ₹
-0,41%
(-0,77) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KANORICHEM...
Mở
191,10 ₹
Cao
197,00 ₹
Thấp
183,30 ₹
Vốn hoá thị trường
8,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,41 N
Khối lượng
37,99 N
Chỉ số P/E
5,34
Cao nhất trong 52 tuần
206,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,00 ₹
EPS
35,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,69 Tr
Số nhân viên
385
Mở
191,10 ₹
Cao
197,00 ₹
Thấp
183,30 ₹
Vốn hoá thị trường
8,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,41 N
Khối lượng
37,99 N
Chỉ số P/E
5,34
Cao nhất trong 52 tuần
206,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,00 ₹
EPS
35,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,69 Tr
Số nhân viên
385
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kanoria Chemicals and Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên385
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,10 T
2,66 T
3,04 T
4,60 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,96 T
2,34 T
3,58 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,96 T
2,34 T
3,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,40 Tr
149,40 Tr
156,87 Tr
157,20 Tr
Chi phí hoạt động
651,00 Tr
586,10 Tr
520,88 Tr
661,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,12 T
2,55 T
2,86 T
4,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,20 Tr
110,00 Tr
186,46 Tr
358,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,00 Tr
23,90 Tr
-149,77 Tr
67,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,50 Tr
57,30 Tr
170,05 Tr
352,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,50 Tr
57,30 Tr
191,08 Tr
352,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,90 Tr
21,80 Tr
-146,20 Tr
88,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
294,78%
38,05%
-85,97%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
420,10 Tr
347,90 Tr
274,71 Tr
411,90 Tr
Thu nhập ròng
934,40 Tr
35,50 Tr
316,15 Tr
263,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,53%
1,34%
10,39%
5,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-86,30 Tr
-76,60 Tr
-13,51 Tr
-73,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,30 Tr
-76,60 Tr
140,00 N
-73,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
87,50 Tr
88,80 Tr
89,30 Tr
92,00 Tr
EBITDA
61,60 Tr
261,66 Tr
272,35 Tr
443,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google