Finance

Danh sách
Tại sao KANANIIND tăng 10,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
KANANIIND:NSE
Kanani Industries Ltd
1,46 ₹
+10,61%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 14:47:17 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KANANIIND...
Mở
1,33 ₹
Cao
1,55 ₹
Thấp
1,33 ₹
Vốn hoá thị trường
286,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
121,88 N
Khối lượng
475,64 N
Chỉ số P/E
12,38
Cao nhất trong 52 tuần
1,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 ₹
EPS
0,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,93 Tr
Số nhân viên
0
Mở
1,33 ₹
Cao
1,55 ₹
Thấp
1,33 ₹
Vốn hoá thị trường
286,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
121,88 N
Khối lượng
475,64 N
Chỉ số P/E
12,38
Cao nhất trong 52 tuần
1,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 ₹
EPS
0,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,93 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kanani Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
487,18 Tr
284,70 Tr
129,11 Tr
642,88 Tr
Giá vốn hàng bán
478,33 Tr
280,02 Tr
116,00 Tr
639,39 Tr
Chi phí doanh thu
478,33 Tr
280,02 Tr
116,00 Tr
639,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,99 Tr
1,99 Tr
2,14 Tr
2,13 Tr
Chi phí hoạt động
3,68 Tr
3,82 Tr
8,58 Tr
3,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
482,01 Tr
283,84 Tr
124,59 Tr
643,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,17 Tr
859,00 N
4,53 Tr
-306,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,65 Tr
3,35 Tr
-12,89 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,81 Tr
4,21 Tr
4,52 Tr
-309,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,81 Tr
4,21 Tr
4,52 Tr
-309,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,24 Tr
321,00 N
-950,00 N
76,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,40%
7,63%
-21,00%
-24,60%
Chi phí hoạt động khác
1,65 Tr
1,80 Tr
6,40 Tr
1,63 Tr
Thu nhập ròng
13,56 Tr
3,89 Tr
5,47 Tr
-385,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,78%
1,37%
4,24%
-0,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,00 N
-1,00 N
-1,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 N
-1,00 N
-1,00 N
-2,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,00 N
38,00 N
40,00 N
31,00 N
EBITDA
5,20 Tr
910,50 N
4,56 Tr
-268,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google