Finance

Danh sách
KAMOPAINTS:NSE
Kamdhenu Ventures Ltd
4,50 ₹
-0,44%
(-0,020) 1 ngày
23 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAMOPAINTS...
Mở
4,50 ₹
Cao
4,59 ₹
Thấp
4,48 ₹
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
267,74 N
Khối lượng
176,11 N
Chỉ số P/E
700,93
Cao nhất trong 52 tuần
10,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 ₹
EPS
0,01 ₹
Số nhân viên
402
Mở
4,50 ₹
Cao
4,59 ₹
Thấp
4,48 ₹
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
267,74 N
Khối lượng
176,11 N
Chỉ số P/E
700,93
Cao nhất trong 52 tuần
10,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 ₹
EPS
0,01 ₹
Số nhân viên
402
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Kamdhenu Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên402
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
502,39 Tr
567,88 Tr
632,32 Tr
750,04 Tr
Giá vốn hàng bán
263,11 Tr
318,26 Tr
355,73 Tr
484,34 Tr
Chi phí doanh thu
263,11 Tr
318,26 Tr
355,73 Tr
484,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,68 Tr
89,97 Tr
98,61 Tr
104,40 Tr
Chi phí hoạt động
219,81 Tr
226,46 Tr
251,29 Tr
297,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
482,92 Tr
544,72 Tr
607,02 Tr
782,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,47 Tr
23,16 Tr
25,30 Tr
-32,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,07 Tr
1,21 Tr
1,17 Tr
5,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,64 Tr
14,45 Tr
14,63 Tr
-36,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,64 Tr
14,45 Tr
14,63 Tr
-36,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,92 Tr
4,34 Tr
4,72 Tr
-9,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,97%
30,03%
32,25%
26,83%
Chi phí hoạt động khác
121,36 Tr
122,66 Tr
138,21 Tr
176,46 Tr
Thu nhập ròng
8,73 Tr
10,11 Tr
9,91 Tr
-26,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,74%
1,78%
1,57%
-3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,89 Tr
-9,91 Tr
-11,84 Tr
-9,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,89 Tr
-9,91 Tr
-11,84 Tr
-9,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,77 Tr
13,84 Tr
14,47 Tr
16,95 Tr
EBITDA
32,53 Tr
36,96 Tr
35,78 Tr
-17,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search