Finance

Danh sách
KAMOPAINTS:NSE
Kamdhenu Ventures Ltd
4,41 ₹
-2,65%
(-0,12) 1 ngày
7 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAMOPAINTS...
Mở
4,53 ₹
Cao
4,59 ₹
Thấp
4,31 ₹
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
336,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 ₹
EPS
-0,15 ₹
Số nhân viên
501
Mở
4,53 ₹
Cao
4,59 ₹
Thấp
4,31 ₹
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
336,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 ₹
EPS
-0,15 ₹
Số nhân viên
501
Giới thiệu về Kamdhenu Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên501
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
567,88 Tr
632,32 Tr
750,04 Tr
462,92 Tr
Giá vốn hàng bán
318,26 Tr
355,73 Tr
509,92 Tr
275,26 Tr
Chi phí doanh thu
318,26 Tr
355,73 Tr
509,92 Tr
275,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,97 Tr
98,61 Tr
299,49 Tr
108,29 Tr
Chi phí hoạt động
226,46 Tr
251,29 Tr
272,22 Tr
225,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
544,72 Tr
607,02 Tr
782,14 Tr
500,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,16 Tr
25,30 Tr
-32,10 Tr
-37,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,21 Tr
1,17 Tr
445,00 N
1,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,45 Tr
14,63 Tr
-36,54 Tr
-45,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,45 Tr
14,63 Tr
-36,66 Tr
-45,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,34 Tr
4,72 Tr
-9,80 Tr
-1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,03%
32,25%
26,83%
2,60%
Chi phí hoạt động khác
122,66 Tr
138,21 Tr
-44,22 Tr
99,88 Tr
Thu nhập ròng
10,11 Tr
9,91 Tr
-26,74 Tr
-44,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
1,57%
-3,56%
-9,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,91 Tr
-11,84 Tr
-9,81 Tr
-8,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,91 Tr
-11,84 Tr
-5,00 Tr
-8,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,84 Tr
14,47 Tr
16,95 Tr
16,98 Tr
EBITDA
36,96 Tr
35,78 Tr
-21,22 Tr
-22,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google