Finance

Danh sách
KAMATHOTEL:NSE
Kamat Hotels (India) Ltd
251,50 ₹
-0,09%
(-0,22) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAMATHOTEL...
Mở
255,00 ₹
Cao
257,00 ₹
Thấp
243,62 ₹
Vốn hoá thị trường
7,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,61 N
Khối lượng
74,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
322,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
140,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,58 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
255,00 ₹
Cao
257,00 ₹
Thấp
243,62 ₹
Vốn hoá thị trường
7,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,61 N
Khối lượng
74,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
322,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
140,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,58 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kamat Hotels Ltd is a chain of luxury hotels and hospitality in India. It was founded in 1986 by Late Mr. Venkatesh Krishna Kamat and has since grown to over 4000 hotels in 8 cities in India. as well as around the globeI , The Orchid Hotel – Ecotel, Mumbai, was the first to receive the Ecotel certification. Kamat Hotels unit "Lotus Resorts" at Konark, Odisha is affected by Fani Cyclone. Due to this, the company announced a strike under Regulation 30. Wikipedia
Giới thiệu về Kamat Hotels (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
751,27 Tr
1,18 T
1,11 T
905,37 Tr
Giá vốn hàng bán
343,98 Tr
391,08 Tr
353,86 Tr
372,30 Tr
Chi phí doanh thu
343,98 Tr
391,08 Tr
353,86 Tr
372,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
366,80 Tr
-
Chi phí hoạt động
396,06 Tr
469,83 Tr
503,35 Tr
363,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
740,04 Tr
860,91 Tr
857,21 Tr
735,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,24 Tr
316,47 Tr
257,17 Tr
169,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,12 Tr
17,74 Tr
-76,45 Tr
24,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,35 Tr
229,49 Tr
239,50 Tr
135,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,35 Tr
266,28 Tr
190,20 Tr
135,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,60 Tr
38,88 Tr
64,93 Tr
38,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-310,17%
16,94%
27,11%
28,60%
Chi phí hoạt động khác
323,62 Tr
401,90 Tr
68,81 Tr
286,86 Tr
Thu nhập ròng
-29,40 Tr
172,98 Tr
163,88 Tr
93,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,91%
14,69%
14,71%
10,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
85,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-59,71 Tr
-67,92 Tr
-76,36 Tr
-58,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-59,71 Tr
-67,92 Tr
9,48 Tr
-58,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
67,13 Tr
73,72 Tr
76,11 Tr
76,60 Tr
EBITDA
76,98 Tr
354,15 Tr
302,48 Tr
239,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google