Finance

Danh sách
KALYANKJIL:NSE
Kalyan Jewellers India Ltd
558,00 ₹
-0,15%
(-0,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KALYANKJIL...
Mở
559,00 ₹
Cao
562,80 ₹
Thấp
555,60 ₹
Vốn hoá thị trường
575,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,99 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,32
Cao nhất trong 52 tuần
648,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
327,05 ₹
EPS
13,84 ₹
Số nhân viên
15 N
Mở
559,00 ₹
Cao
562,80 ₹
Thấp
555,60 ₹
Vốn hoá thị trường
575,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,99 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,32
Cao nhất trong 52 tuần
648,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
327,05 ₹
EPS
13,84 ₹
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kalyan Jewellers India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,7 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
105,89 T / 102,20 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,56 T
103,43 T
102,75 T
105,89 T
Giá vốn hàng bán
68,39 T
89,86 T
90,38 T
93,25 T
Chi phí doanh thu
68,39 T
89,86 T
90,38 T
93,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,30 T
3,95 T
5,51 T
4,32 T
Chi phí hoạt động
6,23 T
7,16 T
5,87 T
7,46 T
Tổng chi phí hoạt động
74,62 T
97,02 T
96,24 T
100,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,94 T
6,42 T
6,51 T
5,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
514,14 Tr
641,81 Tr
-1,47 T
557,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,50 T
5,60 T
5,39 T
4,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,50 T
6,01 T
5,65 T
4,65 T
Chi phí thuế thu nhập
897,55 Tr
1,44 T
1,29 T
1,16 T
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
25,65%
24,00%
24,99%
Chi phí hoạt động khác
1,89 T
2,12 T
-779,82 Tr
1,99 T
Thu nhập ròng
2,61 T
4,16 T
4,10 T
3,49 T
Biên lợi nhuận ròng
3,32%
4,02%
3,99%
3,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,52
4,33
3,95
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
957,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-949,36 Tr
-1,04 T
-597,27 Tr
-1,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-949,36 Tr
-1,04 T
360,39 Tr
-1,08 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,03 T
1,09 T
1,13 T
1,15 T
EBITDA
4,39 T
6,80 T
6,98 T
5,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google