Finance

Danh sách
KALYANIFRG:NSE
Kalyani Forge Ltd
840,00 ₹
+0,58%
(+4,85) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KALYANIFRG...
Mở
868,85 ₹
Cao
868,85 ₹
Thấp
837,80 ₹
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,97 N
Khối lượng
1,29 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.192,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
523,60 ₹
EPS
34,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,64 Tr
Số nhân viên
642
Mở
868,85 ₹
Cao
868,85 ₹
Thấp
837,80 ₹
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,97 N
Khối lượng
1,29 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.192,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
523,60 ₹
EPS
34,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,64 Tr
Số nhân viên
642
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kalyani Forge Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên642
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
556,73 Tr
578,63 Tr
569,76 Tr
667,96 Tr
Giá vốn hàng bán
219,66 Tr
253,54 Tr
292,71 Tr
307,84 Tr
Chi phí doanh thu
219,66 Tr
253,54 Tr
292,71 Tr
307,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,24 Tr
120,93 Tr
106,38 Tr
112,20 Tr
Chi phí hoạt động
290,10 Tr
258,48 Tr
242,03 Tr
284,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
509,76 Tr
512,01 Tr
534,74 Tr
591,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,97 Tr
66,62 Tr
35,02 Tr
76,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
5,77 Tr
2,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,67 Tr
39,50 Tr
61,30 Tr
61,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,67 Tr
39,50 Tr
61,69 Tr
61,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,17 Tr
40,68 Tr
2,50 Tr
16,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,15%
103,01%
4,07%
27,20%
Chi phí hoạt động khác
144,72 Tr
112,95 Tr
109,33 Tr
141,78 Tr
Thu nhập ròng
21,50 Tr
-1,19 Tr
58,80 Tr
44,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,86%
-0,21%
10,32%
6,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,31 Tr
-27,12 Tr
-
-17,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,31 Tr
-27,12 Tr
6,31 Tr
-17,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,15 Tr
24,60 Tr
26,32 Tr
30,12 Tr
EBITDA
69,25 Tr
85,79 Tr
52,84 Tr
94,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google