Finance

Danh sách
Tại sao KALU tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
KALU:NASDAQ
Kaiser Aluminum Corp
155,76 US$
+2,46%
(+3,74) 1 ngày
155,76 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KALU...
Mở
152,62 US$
Cao
158,35 US$
Thấp
150,80 US$
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
220,30 N
Khối lượng
88,11 N
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
0,77 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,56
Cao nhất trong 52 tuần
199,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,51 US$
EPS
13,47 US$
Beta
1,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,35 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
152,62 US$
Cao
158,35 US$
Thấp
150,80 US$
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
220,30 N
Khối lượng
88,11 N
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
0,77 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,56
Cao nhất trong 52 tuần
199,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,51 US$
EPS
13,47 US$
Beta
1,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,35 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kaiser Aluminum Corporation is an American aluminum producer. It is a spinoff from Kaiser Aluminum and Chemicals Corporation, which came to be when common stock was offered in Permanente Metals Corporation and Permanente Metals Corporation's name was changed to Kaiser Aluminum and Chemicals Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Kaiser Aluminum Corp
Giám đốc điều hànhKeith A. Harvey
Số nhân viên3,8 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chínhLake Forest, California, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KALU trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KALU trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 155,76 US$
184,00 US$ (+18,13%)
Trung bình
163,33 US$ (+4,86%)
Thấp nhất
146,00 US$ (-6,27%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Timna Tanners
Wells Fargo
Hold
Upgraded
160,00 US$
+2,7%
09/18/2026
Alex Stansbury
UBS
Buy
Upgraded
184,00 US$
+18,1%
09/01/2026
Bill Peterson
J.P. Morgan
Sell
Maintained
146,00 US$
-6,3%
07/28/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Initiated
176,00 US$
+13%
05/05/2026
Samuel McKinney
KeyBanc
Buy
Maintained
183,00 US$
+17,5%
04/24/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
5,53 US$ / 2,66 US$
+107,78%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,26 T / 1,08 T
+16,83%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
843,50 Tr
929,00 Tr
1,11 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
728,80 Tr
805,60 Tr
943,20 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
728,80 Tr
805,60 Tr
943,20 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,10 Tr
33,20 Tr
36,40 Tr
36,70 Tr
Chi phí hoạt động
67,10 Tr
64,10 Tr
66,80 Tr
66,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
795,90 Tr
869,70 Tr
1,01 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,60 Tr
59,30 Tr
96,80 Tr
132,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
-
-
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
47,80 Tr
43,50 Tr
82,40 Tr
126,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,60 Tr
45,50 Tr
82,60 Tr
118,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,30 Tr
15,30 Tr
19,90 Tr
29,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,36%
35,17%
24,15%
23,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
39,50 Tr
28,20 Tr
62,50 Tr
96,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,68%
3,04%
5,65%
7,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,86
1,53
3,74
5,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
200,00 N
200,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-12,40 Tr
-14,00 Tr
-14,40 Tr
-14,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,20 Tr
-13,80 Tr
-14,20 Tr
-14,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,00 Tr
30,90 Tr
30,40 Tr
29,60 Tr
EBITDA
79,60 Tr
90,20 Tr
127,20 Tr
162,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,10 Tr
2,00 Tr
300,00 N
-4,60 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google