Finance

Danh sách
KALMAR:HEL
Kalmar Oyj
36,66 €
-0,38%
(-0,14) 1 ngày
15 thg 10, 18:29:56 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KALMAR...
Mở
36,80 €
Cao
36,80 €
Thấp
35,90 €
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,92 N
Khối lượng
96,67 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
0,28 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
13,55
Cao nhất trong 52 tuần
51,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 €
EPS
2,71 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,80 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
36,80 €
Cao
36,80 €
Thấp
35,90 €
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,92 N
Khối lượng
96,67 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
0,28 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
13,55
Cao nhất trong 52 tuần
51,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 €
EPS
2,71 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,80 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kalmar Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,4 N
Ngày thành lập30 thg 6, 2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
435,60 Tr
487,40 Tr
419,60 Tr
479,60 Tr
Giá vốn hàng bán
323,20 Tr
365,90 Tr
311,00 Tr
358,70 Tr
Chi phí doanh thu
323,20 Tr
365,90 Tr
311,00 Tr
358,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,60 Tr
15,30 Tr
13,00 Tr
13,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,40 Tr
46,80 Tr
46,00 Tr
51,90 Tr
Chi phí hoạt động
52,70 Tr
62,80 Tr
58,00 Tr
63,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
375,90 Tr
428,70 Tr
369,00 Tr
422,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,70 Tr
58,70 Tr
50,60 Tr
57,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,00 Tr
-100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
58,50 Tr
57,50 Tr
50,00 Tr
55,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,50 Tr
55,10 Tr
50,00 Tr
55,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,80 Tr
12,20 Tr
10,70 Tr
11,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,59%
21,22%
21,40%
20,83%
Chi phí hoạt động khác
-4,30 Tr
700,00 N
-1,00 Tr
-1,60 Tr
Thu nhập ròng
44,70 Tr
45,30 Tr
39,30 Tr
44,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,26%
9,29%
9,37%
9,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
0,71
0,61
0,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
1,50 Tr
2,10 Tr
1,90 Tr
Chi phí lãi suất
-4,10 Tr
-
-3,50 Tr
-4,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,20 Tr
1,50 Tr
-1,40 Tr
-2,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,40 Tr
67,10 Tr
61,90 Tr
67,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google