Finance

Danh sách
KALD:ICE
Kaldalon hf
23,40 ISK
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:29:57 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KALD...
Mở
23 ISK
Cao
23 ISK
Thấp
23 ISK
Vốn hoá thị trường
30,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
32,90 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,83
Cao nhất trong 52 tuần
28 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
23 ISK
EPS
3 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
5
Mở
23 ISK
Cao
23 ISK
Thấp
23 ISK
Vốn hoá thị trường
30,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
32,90 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,83
Cao nhất trong 52 tuần
28 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
23 ISK
EPS
3 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaldalon hf
Giám đốc điều hànhJon Thor Gunnarsson
Số nhân viên5
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkaldalon.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,48 T
1,57 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
82,50 Tr
82,50 Tr
98,50 Tr
98,50 Tr
Chi phí doanh thu
82,50 Tr
82,50 Tr
98,50 Tr
98,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,00 Tr
98,00 Tr
96,00 Tr
96,00 Tr
Chi phí hoạt động
232,00 Tr
232,00 Tr
258,50 Tr
258,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
314,50 Tr
314,50 Tr
357,00 Tr
357,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
1,16 T
1,21 T
1,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-771,50 Tr
-771,50 Tr
-22,50 Tr
-22,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
885,00 Tr
885,00 Tr
1,18 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
217,50 Tr
217,50 Tr
-244,50 Tr
-244,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
168,00 Tr
168,00 Tr
237,00 Tr
237,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,98%
18,98%
20,00%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
134,00 Tr
134,00 Tr
162,50 Tr
162,50 Tr
Thu nhập ròng
717,00 Tr
717,00 Tr
948,00 Tr
948,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,46%
48,46%
60,54%
60,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
21,00 Tr
30,50 Tr
30,50 Tr
Chi phí lãi suất
-197,00 Tr
-197,00 Tr
-1,46 T
-1,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-176,00 Tr
-176,00 Tr
-1,43 T
-1,43 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google