Finance

Danh sách
KAKATCEM:NSE
Kakatiya Cement Sugar And Industries Ltd
99,10 ₹
-0,32%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAKATCEM...
Mở
99,10 ₹
Cao
101,40 ₹
Thấp
97,06 ₹
Vốn hoá thị trường
783,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
2,22 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
165,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 ₹
EPS
-35,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,77 Tr
Số nhân viên
433
Mở
99,10 ₹
Cao
101,40 ₹
Thấp
97,06 ₹
Vốn hoá thị trường
783,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
2,22 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
165,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 ₹
EPS
-35,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,77 Tr
Số nhân viên
433
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kakatiya Cement Sugar And Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên433
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,06 Tr
130,70 Tr
148,26 Tr
179,54 Tr
Giá vốn hàng bán
213,32 Tr
102,44 Tr
98,18 Tr
165,82 Tr
Chi phí doanh thu
213,32 Tr
102,44 Tr
98,18 Tr
165,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,90 Tr
51,57 Tr
62,24 Tr
46,97 Tr
Chi phí hoạt động
98,32 Tr
94,29 Tr
115,22 Tr
92,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
311,64 Tr
196,73 Tr
213,40 Tr
258,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-57,58 Tr
-66,03 Tr
-65,14 Tr
-78,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,70 Tr
20,35 Tr
-57,27 Tr
19,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-114,02 Tr
-47,92 Tr
-48,70 Tr
-62,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,29 Tr
-47,92 Tr
-48,70 Tr
-62,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
845,00 N
1,20 Tr
-4,35 Tr
1,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,74%
-2,49%
8,93%
-2,15%
Chi phí hoạt động khác
44,85 Tr
35,97 Tr
46,26 Tr
39,04 Tr
Thu nhập ròng
-114,86 Tr
-49,12 Tr
-44,35 Tr
-63,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,21%
-37,58%
-29,91%
-35,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
77,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-411,00 N
-2,24 Tr
-4,06 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-411,00 N
-2,24 Tr
73,70 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,57 Tr
6,75 Tr
6,72 Tr
6,48 Tr
EBITDA
-51,01 Tr
-59,56 Tr
-58,58 Tr
-72,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google