Finance

Danh sách
Tại sao KAJMY giảm 2,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
KAJMY:OTCMKTS
Tập đoàn Kajima
30,65 US$
-2,64%
(-0,83) 1 ngày
9 thg 10, 14:16:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAJMY...
Mở
30,80 US$
Cao
31,75 US$
Thấp
30,65 US$
Vốn hoá thị trường
2,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,33 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,69 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
483,66 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
30,80 US$
Cao
31,75 US$
Thấp
30,65 US$
Vốn hoá thị trường
2,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,33 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,69 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
483,66 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Kajima
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,2 N
Ngày thành lập1840
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkajima.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
723,30 T
773,13 T
921,22 T
640,09 T
Giá vốn hàng bán
612,13 T
666,19 T
789,23 T
554,72 T
Chi phí doanh thu
612,13 T
666,19 T
789,23 T
554,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
19,89 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,08 T
43,80 T
42,92 T
44,84 T
Chi phí hoạt động
40,08 T
43,80 T
66,19 T
44,84 T
Tổng chi phí hoạt động
652,21 T
709,99 T
855,42 T
599,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,10 T
63,13 T
65,80 T
40,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,81 T
-957,00 Tr
-1,23 T
437,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,85 T
67,78 T
74,96 T
48,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,54 T
61,77 T
73,27 T
44,52 T
Chi phí thuế thu nhập
22,81 T
22,46 T
19,51 T
15,40 T
Thuế suất hiệu dụng
30,89%
33,14%
26,02%
31,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
50,81 T
44,89 T
55,12 T
30,93 T
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
5,81%
5,98%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,69 T
7,48 T
8,00 T
9,04 T
Chi phí lãi suất
-6,02 T
-6,76 T
-7,59 T
-5,06 T
Chi phí lãi suất ròng
-327,00 Tr
719,00 Tr
411,00 Tr
3,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,85 T
87,70 T
74,17 T
49,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google