Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
KAJARIACER:NSE
Kajaria Ceramics Ltd
1.208,90 ₹
-1,28%
(-15,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAJARIACER...
Mở
1.224,60 ₹
Cao
1.228,50 ₹
Thấp
1.206,20 ₹
Vốn hoá thị trường
192,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
419,04 N
Khối lượng
500,26 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
3,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.293,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
869,60 ₹
EPS
34,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,95 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.224,60 ₹
Cao
1.228,50 ₹
Thấp
1.206,20 ₹
Vốn hoá thị trường
192,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
419,04 N
Khối lượng
500,26 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
3,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.293,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
869,60 ₹
EPS
34,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,95 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kajaria Ceramics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,36 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 2, 19 thg 10, 08:45
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 10,82 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 14,17 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,86 T
11,68 T
13,73 T
13,28 T
Giá vốn hàng bán
7,25 T
7,11 T
83,40 Tr
8,03 T
Chi phí doanh thu
7,25 T
7,11 T
83,40 Tr
8,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,35 T
2,26 T
1,40 T
Chi phí hoạt động
2,89 T
2,98 T
11,44 T
3,07 T
Tổng chi phí hoạt động
10,14 T
10,09 T
11,52 T
11,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
1,60 T
2,21 T
2,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
154,70 Tr
116,60 Tr
-365,70 Tr
171,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,82 T
1,25 T
2,24 T
2,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,82 T
1,65 T
2,28 T
2,31 T
Chi phí thuế thu nhập
471,90 Tr
385,60 Tr
674,20 Tr
603,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,97%
30,85%
30,11%
26,07%
Chi phí hoạt động khác
1,17 T
1,21 T
8,75 T
1,26 T
Thu nhập ròng
1,33 T
877,20 Tr
1,56 T
1,69 T
Biên lợi nhuận ròng
11,21%
7,51%
11,34%
12,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,37
7,24
9,96
10,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
455,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-57,80 Tr
-59,40 Tr
-47,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,80 Tr
-59,40 Tr
408,80 Tr
-50,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
418,90 Tr
415,00 Tr
423,40 Tr
422,40 Tr
EBITDA
2,14 T
1,95 T
2,57 T
2,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google