Finance

Danh sách
KAIKY:OTCMKTS
"K" Line
20,15 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 09:30:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAIKY...
Vốn hoá thị trường
2,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
62,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,20 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
594,74 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
2,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
62,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,20 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
594,74 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kawasaki Kisen Kaisha, Ltd. is a Japanese transportation company. It owns a fleet that includes dry cargo ships, container ships, liquefied natural gas carriers, Ro-Ro ships, tankers, and container terminals. It used to be the fourteenth largest container transportation and shipping company in the world, before becoming part of Ocean Network Express in 2017. Wikipedia
Giới thiệu về "K" Line
Giám đốc điều hànhYukikazu Myochin
Số nhân viên5,26 N
Ngày thành lập5 thg 4, 1919
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkline.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
255,65 T
267,17 T
250,63 T
286,84 T
Giá vốn hàng bán
212,01 T
220,42 T
212,32 T
245,06 T
Chi phí doanh thu
212,01 T
220,42 T
212,32 T
245,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,53 T
20,98 T
20,64 T
22,20 T
Chi phí hoạt động
20,53 T
20,98 T
22,87 T
22,20 T
Tổng chi phí hoạt động
232,53 T
241,40 T
235,19 T
267,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,11 T
25,77 T
15,44 T
19,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-785,00 Tr
-239,00 Tr
-1,34 T
-502,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,81 T
37,28 T
21,67 T
27,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,98 T
28,96 T
20,47 T
24,04 T
Chi phí thuế thu nhập
3,27 T
2,42 T
-9,78 T
3,94 T
Thuế suất hiệu dụng
7,63%
6,50%
-45,14%
14,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,68 T
33,97 T
30,38 T
23,39 T
Biên lợi nhuận ròng
15,13%
12,71%
12,12%
8,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,90 T
2,63 T
2,07 T
3,66 T
Chi phí lãi suất
-2,11 T
-1,72 T
-1,93 T
-1,95 T
Chi phí lãi suất ròng
789,00 Tr
907,00 Tr
141,00 Tr
1,70 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,46 T
-
EBITDA
36,17 T
38,05 T
28,54 T
32,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google