Finance

Danh sách
KABRAEXTRU:NSE
Kabra Extrusion Technik Ltd
800,05 ₹
-1,80%
(-14,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KABRAEXTRU...
Mở
855,40 ₹
Cao
855,40 ₹
Thấp
774,00 ₹
Vốn hoá thị trường
31,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
274,32 N
Khối lượng
133,31 N
Chỉ số P/E
5.946,12
Cao nhất trong 52 tuần
888,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
180,00 ₹
EPS
0,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,90 Tr
Số nhân viên
665
Mở
855,40 ₹
Cao
855,40 ₹
Thấp
774,00 ₹
Vốn hoá thị trường
31,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
274,32 N
Khối lượng
133,31 N
Chỉ số P/E
5.946,12
Cao nhất trong 52 tuần
888,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
180,00 ₹
EPS
0,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,90 Tr
Số nhân viên
665
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kabra Extrusion Technik Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên665
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkolsite.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 T
1,10 T
1,37 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
855,11 Tr
683,34 Tr
738,53 Tr
820,42 Tr
Chi phí doanh thu
855,11 Tr
683,34 Tr
738,53 Tr
820,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,35 Tr
153,23 Tr
407,04 Tr
179,06 Tr
Chi phí hoạt động
481,16 Tr
472,14 Tr
543,14 Tr
439,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,16 T
1,28 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,75 Tr
-52,12 Tr
86,59 Tr
-15,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,49 Tr
-2,00 N
-6,88 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,49 Tr
-81,74 Tr
87,68 Tr
-53,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,49 Tr
-81,74 Tr
66,48 Tr
-53,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,81 Tr
-31,93 Tr
18,73 Tr
-36,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
160,41%
39,06%
21,36%
67,45%
Chi phí hoạt động khác
252,94 Tr
237,88 Tr
56,93 Tr
179,07 Tr
Thu nhập ròng
3,32 Tr
-49,81 Tr
68,95 Tr
-17,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,25%
-4,51%
5,04%
-1,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,76 Tr
-29,67 Tr
-22,92 Tr
-38,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,76 Tr
-29,67 Tr
-14,70 Tr
-38,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,87 Tr
81,03 Tr
79,16 Tr
81,62 Tr
EBITDA
80,91 Tr
-1,53 Tr
154,86 Tr
53,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google