Finance

Danh sách
KABE-B:STO
KABE Group AB
238,00 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:06:04 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KABE-B...
Mở
238,00 SEK
Cao
240,00 SEK
Thấp
237,00 SEK
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
1,85 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
1,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,99
Cao nhất trong 52 tuần
251,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
167,60 SEK
EPS
14,89 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,40 Tr
Số nhân viên
734
Mở
238,00 SEK
Cao
240,00 SEK
Thấp
237,00 SEK
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
1,85 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
1,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,99
Cao nhất trong 52 tuần
251,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
167,60 SEK
EPS
14,89 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,40 Tr
Số nhân viên
734
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KABE Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên734
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkabe.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
677,00 Tr
705,00 Tr
889,00 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
585,00 Tr
652,00 Tr
780,00 Tr
874,00 Tr
Chi phí doanh thu
585,00 Tr
652,00 Tr
780,00 Tr
874,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,00 Tr
64,00 Tr
59,00 Tr
67,00 Tr
Chi phí hoạt động
82,00 Tr
47,00 Tr
54,00 Tr
63,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
667,00 Tr
699,00 Tr
834,00 Tr
937,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
6,00 Tr
55,00 Tr
84,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,00 Tr
3,00 Tr
61,00 Tr
91,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,00 Tr
3,00 Tr
61,00 Tr
91,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 Tr
-
13,00 Tr
19,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,43%
-
21,31%
20,88%
Chi phí hoạt động khác
6,00 Tr
-17,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập ròng
11,00 Tr
3,00 Tr
48,00 Tr
72,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,62%
0,43%
5,40%
7,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
9,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-5,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,00 Tr
8,00 Tr
69,00 Tr
97,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google