Finance

Danh sách
K:TSE
Kinross Gold Corp
34,35 CA$
+0,38%
(+0,13) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho K...
Mở
34,73 CA$
Cao
34,85 CA$
Thấp
34,09 CA$
Vốn hoá thị trường
40,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
2,64 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,06 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
53,57 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,93 CA$
EPS
3,75 CA$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
7 N
Mở
34,73 CA$
Cao
34,85 CA$
Thấp
34,09 CA$
Vốn hoá thị trường
40,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
2,64 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,06 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
53,57 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,93 CA$
EPS
3,75 CA$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kinross Gold Corporation is a Canadian gold and silver mining company founded in 1993 and headquartered in Toronto, Ontario, Canada. Kinross currently operates six active gold mines, and was ranked fifth of the "10 Top Gold-mining Companies" of 2019 by InvestingNews. The company's mines are located in Brazil, Mauritania, and the United States. It trades under the KGC ticker in the New York Stock Exchange, and under K in the Toronto Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Kinross Gold Corp
Giám đốc điều hànhJ. Paul Rollinson
Số nhân viên7,1 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webkinross.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,71 US$ / 0,67 US$
+6,72%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,24 T / 2,29 T
-2,24%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,80 T
2,02 T
2,41 T
2,24 T
Giá vốn hàng bán
598,60 Tr
632,70 Tr
690,50 Tr
683,70 Tr
Chi phí doanh thu
598,60 Tr
632,70 Tr
690,50 Tr
683,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,20 Tr
43,40 Tr
44,90 Tr
32,40 Tr
Chi phí hoạt động
406,00 Tr
395,70 Tr
390,90 Tr
379,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,00 T
1,03 T
1,08 T
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
797,50 Tr
994,60 Tr
1,33 T
1,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,80 Tr
-8,40 Tr
-13,30 Tr
-3,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
841,40 Tr
1,10 T
1,32 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
841,40 Tr
981,50 Tr
1,32 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
232,30 Tr
184,70 Tr
465,20 Tr
330,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,61%
16,83%
35,21%
27,94%
Chi phí hoạt động khác
38,70 Tr
34,30 Tr
32,10 Tr
32,90 Tr
Thu nhập ròng
584,90 Tr
906,50 Tr
843,00 Tr
844,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,46%
44,81%
35,01%
37,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,44
0,67
0,71
0,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,20 Tr
16,20 Tr
15,40 Tr
19,80 Tr
Chi phí lãi suất
-18,10 Tr
-20,90 Tr
-7,20 Tr
-8,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,10 Tr
-4,70 Tr
8,20 Tr
11,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
285,40 Tr
268,30 Tr
275,70 Tr
275,50 Tr
EBITDA
1,10 T
1,21 T
1,60 T
1,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google