Finance

Danh sách
Tại sao K75 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
K75:SGX
Koh Brothers Group Ltd
0,20 SGD
+2,04%
(+0,0040) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho K75...
Mở
0,20 SGD
Cao
0,20 SGD
Thấp
0,20 SGD
Vốn hoá thị trường
85,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
299,62 N
Khối lượng
160,30 N
Chỉ số P/E
4,77
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,00 Tr
Số nhân viên
838
Mở
0,20 SGD
Cao
0,20 SGD
Thấp
0,20 SGD
Vốn hoá thị trường
85,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
299,62 N
Khối lượng
160,30 N
Chỉ số P/E
4,77
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,00 Tr
Số nhân viên
838
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koh Brothers Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên838
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,62 Tr
88,62 Tr
94,00 Tr
94,00 Tr
Giá vốn hàng bán
78,38 Tr
78,38 Tr
87,45 Tr
87,45 Tr
Chi phí doanh thu
78,38 Tr
78,38 Tr
87,45 Tr
87,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,49 Tr
6,49 Tr
6,55 Tr
6,55 Tr
Chi phí hoạt động
7,43 Tr
7,43 Tr
6,57 Tr
6,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,81 Tr
85,81 Tr
94,02 Tr
94,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,80 Tr
2,80 Tr
-16,50 N
-16,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 N
41,00 N
17,00 N
17,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,96 Tr
10,96 Tr
769,50 N
769,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,62 Tr
2,62 Tr
819,00 N
819,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,29 Tr
1,29 Tr
706,00 N
706,00 N
Thuế suất hiệu dụng
11,73%
11,73%
91,75%
91,75%
Chi phí hoạt động khác
522,00 N
522,00 N
14,50 N
14,50 N
Thu nhập ròng
7,98 Tr
7,98 Tr
672,50 N
672,50 N
Biên lợi nhuận ròng
9,00%
9,00%
0,72%
0,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
360,50 N
360,50 N
299,50 N
299,50 N
Chi phí lãi suất
-1,32 Tr
-1,32 Tr
-1,32 Tr
-1,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-962,50 N
-962,50 N
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,84 Tr
2,84 Tr
2,17 Tr
2,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,89 Tr
-7,89 Tr
-70,50 N
-70,50 N
Các ứng dụng của Google