Finance

Danh sách
K71U:SGX
Keppel REIT
0,83 SGD
+0,61%
(+0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 11:59:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho K71U...
Mở
0,82 SGD
Cao
0,83 SGD
Thấp
0,82 SGD
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,77 Tr
Khối lượng
2,93 Tr
Cổ tức
5,66%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
1,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 SGD
EPS
0,11 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 T
Số nhân viên
24
Mở
0,82 SGD
Cao
0,83 SGD
Thấp
0,82 SGD
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,77 Tr
Khối lượng
2,93 Tr
Cổ tức
5,66%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
1,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 SGD
EPS
0,11 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 T
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keppel REIT
Giám đốc điều hànhWee Lih Koh
Số nhân viên24
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,73 Tr
100,73 Tr
121,59 Tr
121,59 Tr
Giá vốn hàng bán
59,00 N
59,00 N
35,16 Tr
35,16 Tr
Chi phí doanh thu
59,00 N
59,00 N
35,16 Tr
35,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,88 Tr
31,88 Tr
2,99 Tr
2,99 Tr
Chi phí hoạt động
31,63 Tr
31,63 Tr
2,86 Tr
2,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,69 Tr
31,69 Tr
38,02 Tr
38,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,04 Tr
69,04 Tr
83,57 Tr
83,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-169,00 N
-169,00 N
-623,50 N
-623,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
212,16 Tr
212,16 Tr
58,85 Tr
58,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,09 Tr
48,09 Tr
58,98 Tr
58,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,54 Tr
4,54 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,14%
2,14%
3,45%
3,45%
Chi phí hoạt động khác
-254,50 N
-254,50 N
-126,50 N
-126,50 N
Thu nhập ròng
186,87 Tr
186,87 Tr
52,23 Tr
52,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
185,52%
185,52%
42,96%
42,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,05 Tr
1,05 Tr
779,00 N
779,00 N
Chi phí lãi suất
-22,05 Tr
-22,05 Tr
-24,42 Tr
-24,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-21,00 Tr
-23,64 Tr
-23,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,04 Tr
69,04 Tr
83,57 Tr
83,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google