Finance

Danh sách
K2CG34:BVMF
Kingsoft Cloud Holdings Bdr
8,05 R$
-0,49%
(-0,040) 1 ngày
29 thg 9, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho K2CG34...
Mở
8,18 R$
Cao
8,18 R$
Thấp
8,05 R$
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 N
Khối lượng
2,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,31 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,29 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,53 T
Số nhân viên
14 N
Mở
8,18 R$
Cao
8,18 R$
Thấp
8,05 R$
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 N
Khối lượng
2,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,31 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,29 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,53 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingsoft Cloud Holdings Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,4 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webir.ksyun.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CNY)
-0,01 CN¥ / -0,46 CN¥
+97,15%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
3,07 T / 3,03 T
+1,46%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,48 T
2,76 T
2,70 T
3,07 T
Giá vốn hàng bán
2,10 T
2,30 T
2,36 T
2,61 T
Chi phí doanh thu
2,10 T
2,30 T
2,36 T
2,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
199,64 Tr
190,20 Tr
193,32 Tr
189,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
326,53 Tr
341,60 Tr
318,54 Tr
253,30 Tr
Chi phí hoạt động
526,17 Tr
531,80 Tr
511,86 Tr
443,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,62 T
2,83 T
2,87 T
3,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-145,28 Tr
-66,45 Tr
-166,11 Tr
23,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
166,43 Tr
57,73 Tr
-6,96 Tr
6,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,20 Tr
-176,31 Tr
-338,64 Tr
-76,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,20 Tr
-121,81 Tr
-338,64 Tr
-99,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,35 Tr
-13,44 Tr
5,08 Tr
16,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,05%
7,62%
-1,50%
-21,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,62 Tr
-160,24 Tr
-343,82 Tr
-93,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,19%
-5,80%
-12,72%
-3,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
-0,31
-0,78
-0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,35 Tr
39,04 Tr
32,03 Tr
25,92 Tr
Chi phí lãi suất
-137,07 Tr
-153,42 Tr
-153,60 Tr
-166,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,71 Tr
-114,38 Tr
-121,56 Tr
-140,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
543,23 Tr
712,49 Tr
691,90 Tr
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-102,97 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google