Finance

Danh sách
K29:SGX
Karin Technology Holdings Ltd.
0,26 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 08:58:41 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho K29...
Vốn hoá thị trường
56,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,58 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 SGD
EPS
-0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,36 Tr
Vốn hoá thị trường
56,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,58 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 SGD
EPS
-0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,36 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Karin Technology Holdings Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
598,32 Tr
598,32 Tr
568,83 Tr
568,83 Tr
Giá vốn hàng bán
554,55 Tr
554,55 Tr
521,18 Tr
521,18 Tr
Chi phí doanh thu
554,55 Tr
554,55 Tr
521,18 Tr
521,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,65 Tr
54,65 Tr
40,95 Tr
40,95 Tr
Chi phí hoạt động
54,98 Tr
54,98 Tr
44,15 Tr
44,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
609,53 Tr
609,53 Tr
565,34 Tr
565,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,21 Tr
-11,21 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,24 Tr
1,24 Tr
945,50 N
945,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,09 Tr
-10,09 Tr
6,10 Tr
6,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,98 Tr
-9,98 Tr
5,99 Tr
5,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,95 Tr
2,95 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-29,25%
-29,25%
40,86%
40,86%
Chi phí hoạt động khác
327,50 N
327,50 N
3,21 Tr
3,21 Tr
Thu nhập ròng
-14,50 Tr
-14,50 Tr
3,20 Tr
3,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,42%
-2,42%
0,56%
0,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
602,50 N
602,50 N
346,50 N
346,50 N
Chi phí lãi suất
-457,50 N
-457,50 N
-787,00 N
-787,00 N
Chi phí lãi suất ròng
145,00 N
145,00 N
-440,50 N
-440,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,81 Tr
6,81 Tr
6,60 Tr
6,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-5,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google