Finance

Danh sách
K1BF34:BVMF
KB Financial Bdr
152,10 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho K1BF34...
Mở
152,10 R$
Cao
152,10 R$
Thấp
152,10 R$
Vốn hoá thị trường
43,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00
Khối lượng
60,00
Cao nhất trong 52 tuần
189,77 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
105,71 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
354,69 Tr
Số nhân viên
142
Mở
152,10 R$
Cao
152,10 R$
Thấp
152,10 R$
Vốn hoá thị trường
43,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00
Khối lượng
60,00
Cao nhất trong 52 tuần
189,77 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
105,71 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
354,69 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KB Financial Group Inc is a finance holding company headquartered in Seoul, South Korea. The Group and its subsidiaries provide a broad range of banking and financial services. It is one of the domestic systemically important banks identified by the Financial Services Commission. Wikipedia
Giới thiệu về KB Financial Bdr
Giám đốc điều hànhJong-Hee Yang
Số nhân viên142
Ngày thành lập29 thg 9, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkbfg.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
5.464,00 ₩ / 5.070,47 ₩
+7,76%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (KRW)
4,60 NT / 5,00 NT
-8,04%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,99 NT
4,12 NT
4,49 NT
4,60 NT
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 NT
1,99 NT
1,64 NT
1,73 NT
Chi phí hoạt động
1,65 NT
2,06 NT
1,76 NT
1,89 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,65 NT
2,06 NT
1,76 NT
1,89 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,33 NT
2,06 NT
2,73 NT
2,71 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-78,97 T
-574,12 T
-116,65 T
4,52 T
EBT bao gồm các mục bất thường
2,26 NT
1,27 NT
2,63 NT
2,73 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,26 NT
1,50 NT
2,63 NT
2,73 NT
Chi phí thuế thu nhập
606,20 T
533,18 T
714,67 T
722,25 T
Thuế suất hiệu dụng
26,81%
41,92%
27,16%
26,43%
Chi phí hoạt động khác
84,97 T
64,89 T
129,64 T
159,50 T
Thu nhập ròng
1,69 NT
711,43 T
1,89 NT
1,99 NT
Biên lợi nhuận ròng
42,28%
17,29%
42,12%
43,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,45 N
2,03 N
5,12 N
5,46 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
64,56 T
40,35 T
26,44 T
-22,41 T
Các ứng dụng của Google