Finance

Danh sách
K0E:FRA
4C Group AB
0,57 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:55:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho K0E...
Mở
0,55 €
Cao
0,57 €
Thấp
0,55 €
Vốn hoá thị trường
324,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,29 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 €
Số nhân viên
182
Mở
0,55 €
Cao
0,57 €
Thấp
0,55 €
Vốn hoá thị trường
324,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,29 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 €
Số nhân viên
182
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 4C Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên182
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,72 Tr
113,12 Tr
60,07 Tr
95,37 Tr
Giá vốn hàng bán
52,18 Tr
55,01 Tr
53,52 Tr
49,61 Tr
Chi phí doanh thu
52,18 Tr
55,01 Tr
53,52 Tr
49,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,38 Tr
21,53 Tr
14,78 Tr
20,48 Tr
Chi phí hoạt động
32,32 Tr
31,56 Tr
27,76 Tr
33,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,50 Tr
86,57 Tr
81,28 Tr
82,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,78 Tr
26,55 Tr
-21,20 Tr
12,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
90,00 N
-683,00 N
781,00 N
620,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,01 Tr
18,32 Tr
-22,19 Tr
19,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,01 Tr
18,32 Tr
-22,19 Tr
19,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,68 Tr
3,36 Tr
-4,35 Tr
4,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,63%
18,33%
19,60%
23,50%
Chi phí hoạt động khác
39,00 N
-1,84 Tr
1,54 Tr
-259,00 N
Thu nhập ròng
-13,33 Tr
14,96 Tr
-17,84 Tr
15,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,33%
13,23%
-29,70%
15,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,12 Tr
21,04 Tr
9,54 Tr
12,73 Tr
Chi phí lãi suất
-8,44 Tr
-5,34 Tr
-11,30 Tr
-6,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,32 Tr
15,70 Tr
-1,77 Tr
6,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,82 Tr
4,72 Tr
5,21 Tr
5,69 Tr
EBITDA
-875,00 N
38,42 Tr
-9,77 Tr
25,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google