Finance

Danh sách
Tại sao JYOTISTRUC giảm 3,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
JYOTISTRUC:NSE
Jyoti Structures Ltd
8,60 ₹
-3,59%
(-0,32) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JYOTISTRUC...
Mở
8,92 ₹
Cao
8,99 ₹
Thấp
8,56 ₹
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,46 Tr
Khối lượng
2,90 Tr
Chỉ số P/E
15,96
Cao nhất trong 52 tuần
14,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,94 ₹
EPS
0,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,53 Tr
Số nhân viên
194
Mở
8,92 ₹
Cao
8,99 ₹
Thấp
8,56 ₹
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,46 Tr
Khối lượng
2,90 Tr
Chỉ số P/E
15,96
Cao nhất trong 52 tuần
14,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,94 ₹
EPS
0,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,53 Tr
Số nhân viên
194
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jyoti Structures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên194
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 T
2,09 T
2,35 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
1,14 T
1,68 T
1,86 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,14 T
1,68 T
1,86 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,40 Tr
198,40 Tr
140,70 Tr
270,40 Tr
Chi phí hoạt động
308,40 Tr
301,10 Tr
589,10 Tr
584,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,98 T
2,45 T
2,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,30 Tr
113,40 Tr
-96,50 Tr
177,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,10 Tr
51,10 Tr
-122,10 Tr
37,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
101,70 Tr
154,50 Tr
188,50 Tr
192,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,70 Tr
154,50 Tr
188,50 Tr
192,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,50 Tr
-15,60 Tr
7,10 Tr
-1,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,42%
-10,10%
3,77%
-0,99%
Chi phí hoạt động khác
93,40 Tr
70,00 Tr
416,00 Tr
279,00 Tr
Thu nhập ròng
97,20 Tr
170,10 Tr
181,40 Tr
194,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,45%
8,14%
7,71%
7,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
178,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-700,00 N
-10,00 Tr
-16,10 Tr
-22,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-700,00 N
-10,00 Tr
162,10 Tr
-22,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,60 Tr
32,70 Tr
32,40 Tr
34,70 Tr
EBITDA
86,50 Tr
134,60 Tr
-65,18 Tr
209,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google