Finance

Danh sách
JYOTHYLAB:NSE
Jyothy Labs Ltd
192,00 ₹
+0,20%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JYOTHYLAB...
Mở
192,25 ₹
Cao
192,62 ₹
Thấp
189,10 ₹
Vốn hoá thị trường
69,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
737,18 N
Khối lượng
157,41 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,81
Cao nhất trong 52 tuần
325,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
180,00 ₹
EPS
7,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
367,21 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
192,25 ₹
Cao
192,62 ₹
Thấp
189,10 ₹
Vốn hoá thị trường
69,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
737,18 N
Khối lượng
157,41 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,81
Cao nhất trong 52 tuần
325,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
180,00 ₹
EPS
7,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
367,21 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jyothy Labs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,97 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,30 ₹ / 2,10 ₹
-38,10%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,73 T / 7,92 T
-2,34%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,36 T
7,40 T
7,17 T
7,73 T
Giá vốn hàng bán
3,82 T
3,96 T
4,01 T
4,75 T
Chi phí doanh thu
3,82 T
3,96 T
4,01 T
4,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 T
1,42 T
1,38 T
1,39 T
Chi phí hoạt động
2,51 T
2,49 T
2,26 T
2,50 T
Tổng chi phí hoạt động
6,33 T
6,44 T
6,27 T
7,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
951,80 Tr
900,30 Tr
485,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
169,80 Tr
153,50 Tr
-476,60 Tr
176,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,09 T
955,10 Tr
649,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,09 T
610,80 Tr
649,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,30 Tr
283,40 Tr
279,90 Tr
173,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,06%
25,89%
29,31%
26,69%
Chi phí hoạt động khác
891,80 Tr
917,10 Tr
717,80 Tr
945,30 Tr
Thu nhập ròng
877,60 Tr
811,20 Tr
675,20 Tr
476,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,92%
10,97%
9,41%
6,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,39
2,21
1,84
1,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
187,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,60 Tr
-10,70 Tr
-12,20 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,60 Tr
-10,70 Tr
175,30 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
152,00 Tr
155,10 Tr
158,10 Tr
161,50 Tr
EBITDA
1,11 T
1,03 T
984,18 Tr
569,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google