Finance

Danh sách
JWW:WSE
JWW Invest SA
2,98 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JWW...
Mở
2,98 PLN
Cao
2,99 PLN
Thấp
2,98 PLN
Vốn hoá thị trường
32,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
441,00
Khối lượng
800,00
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
0,03 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,76
Cao nhất trong 52 tuần
3,59 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,75 PLN
EPS
0,31 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
165
Mở
2,98 PLN
Cao
2,99 PLN
Thấp
2,98 PLN
Vốn hoá thị trường
32,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
441,00
Khối lượng
800,00
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
0,03 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,76
Cao nhất trong 52 tuần
3,59 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,75 PLN
EPS
0,31 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
165
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JWW Invest SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên165
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webjwwinvest.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,98 Tr
27,97 Tr
39,32 Tr
63,46 Tr
Giá vốn hàng bán
1,86 Tr
1,62 Tr
2,97 Tr
2,23 Tr
Chi phí doanh thu
1,86 Tr
1,62 Tr
2,97 Tr
2,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,80 Tr
25,60 Tr
35,57 Tr
59,13 Tr
Chi phí hoạt động
39,78 Tr
26,84 Tr
36,48 Tr
60,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,64 Tr
28,46 Tr
39,44 Tr
62,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,34 Tr
-493,00 N
-124,00 N
1,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
107,00 N
47,00 N
-58,00 N
53,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,46 Tr
1,07 Tr
118,00 N
1,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,48 Tr
1,21 Tr
121,00 N
1,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
413,00 N
782,00 N
-353,00 N
182,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,81%
72,88%
-299,15%
16,67%
Chi phí hoạt động khác
455,00 N
711,00 N
410,00 N
578,00 N
Thu nhập ròng
1,97 Tr
378,00 N
486,00 N
631,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,47%
1,35%
1,24%
0,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 N
2,23 Tr
3,00 N
7,00 N
Chi phí lãi suất
-104,00 N
-168,00 N
-87,00 N
-126,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-97,00 N
2,06 Tr
-84,00 N
-119,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
518,00 N
524,00 N
500,00 N
399,00 N
EBITDA
2,86 Tr
31,00 N
376,00 N
1,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,00 N
16,00 N
-36,00 N
49,00 N
Các ứng dụng của Google