Finance

Danh sách
Tại sao JWL giảm 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
JWL:NSE
Jupiter Wagons Ltd
209,62 ₹
-3,05%
(-6,60) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JWL...
Mở
215,00 ₹
Cao
217,70 ₹
Thấp
209,00 ₹
Vốn hoá thị trường
92,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
1,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
358,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
209,00 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
215,00 ₹
Cao
217,70 ₹
Thấp
209,00 ₹
Vốn hoá thị trường
92,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
1,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
358,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
209,00 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jupiter Wagons Limited is an Indian private manufacturer of railway freight wagons, passenger coaches, wagon components, cast manganese steel crossings and castings headquartered in Kolkata, West Bengal. The company manufactures coaches for the Indian Railways and many other private companies. Wikipedia
Giới thiệu về Jupiter Wagons Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập28 thg 7, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcebbco.com
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,71 T / 7,34 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,86 T
8,90 T
7,80 T
6,71 T
Giá vốn hàng bán
5,70 T
6,54 T
5,87 T
4,94 T
Chi phí doanh thu
5,70 T
6,54 T
5,87 T
4,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
235,82 Tr
227,23 Tr
308,71 Tr
260,28 Tr
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,37 T
1,26 T
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
6,99 T
7,91 T
7,13 T
6,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
871,54 Tr
992,82 Tr
675,78 Tr
462,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
102,59 Tr
92,20 Tr
-397,85 Tr
91,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
678,87 Tr
868,25 Tr
463,39 Tr
386,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
782,83 Tr
868,25 Tr
457,62 Tr
386,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
225,58 Tr
244,72 Tr
191,33 Tr
124,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,23%
28,19%
41,29%
32,30%
Chi phí hoạt động khác
890,89 Tr
978,36 Tr
769,73 Tr
862,43 Tr
Thu nhập ròng
465,59 Tr
629,95 Tr
288,28 Tr
282,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,92%
7,08%
3,70%
4,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
264,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-186,25 Tr
-184,60 Tr
-40,55 Tr
-174,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-186,25 Tr
-184,60 Tr
223,78 Tr
-174,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
164,23 Tr
166,36 Tr
178,02 Tr
186,72 Tr
EBITDA
1,03 T
1,12 T
825,59 Tr
630,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google