Finance

Danh sách
JWEL:TSE
Jamieson Wellness Inc
45,46 CA$
+0,02%
(+0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 14:59:20 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JWEL...
Mở
45,48 CA$
Cao
45,49 CA$
Thấp
45,46 CA$
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,12 N
Khối lượng
173,62 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,25 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,69
Cao nhất trong 52 tuần
45,88 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,54 CA$
EPS
1,84 CA$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
45,48 CA$
Cao
45,49 CA$
Thấp
45,46 CA$
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,12 N
Khối lượng
173,62 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,25 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,69
Cao nhất trong 52 tuần
45,88 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,54 CA$
EPS
1,84 CA$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jamieson Wellness Inc
Giám đốc điều hànhMike Pilato
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1922
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,46 CA$ / 0,41 CA$
+12,88%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
233,84 Tr / 223,06 Tr
+4,83%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,32 Tr
277,66 Tr
169,75 Tr
233,84 Tr
Giá vốn hàng bán
115,71 Tr
158,98 Tr
100,66 Tr
136,45 Tr
Chi phí doanh thu
115,71 Tr
158,98 Tr
100,66 Tr
136,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,34 Tr
58,89 Tr
52,55 Tr
65,55 Tr
Chi phí hoạt động
54,46 Tr
61,02 Tr
54,92 Tr
67,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
170,17 Tr
219,99 Tr
155,59 Tr
204,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,16 Tr
57,67 Tr
14,16 Tr
29,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-2,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,89 Tr
52,87 Tr
10,33 Tr
25,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,89 Tr
49,10 Tr
10,33 Tr
25,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,38 Tr
15,23 Tr
729,00 N
6,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,14%
28,81%
7,06%
26,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,98 Tr
36,83 Tr
8,81 Tr
17,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,51%
13,27%
5,19%
7,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,90
0,17
0,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,33 Tr
-6,40 Tr
-5,06 Tr
-5,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,33 Tr
-6,40 Tr
-5,06 Tr
-5,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,03 Tr
57,88 Tr
19,19 Tr
35,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google