Trang chủJVA • NASDAQ
add
Coffee Holding Co., Inc.
4,05 $
Sau giờ giao dịch:(1,98%)+0,080
4,13 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,10 $
Mức chênh lệch một ngày
3,95 $ - 4,14 $
Phạm vi một năm
2,76 $ - 5,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,12 Tr USD
Số lượng trung bình
186,79 N
Tỷ số P/E
12,18
Tỷ lệ cổ tức
7,90%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,57 Tr | 20,00% |
Chi phí hoạt động | 4,65 Tr | 12,35% |
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | 42,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,45 | 19,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,60 Tr | 48,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,75 Tr | 16,32% |
Tổng tài sản | 41,15 Tr | 5,84% |
Tổng nợ | 12,39 Tr | 7,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | 42,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,61 Tr | 1.744,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,16 Tr | -42,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,40 Tr | -254,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,04 Tr | 108,59% |
Dòng tiền tự do | 6,98 Tr | 661,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
92