Finance

Danh sách
JVA:NASDAQ
Coffee Holding Co., Inc.
3,98 US$
+1,02%
(+0,040) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JVA...
Mở
3,94 US$
Cao
4,01 US$
Thấp
3,90 US$
Vốn hoá thị trường
22,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,44 N
Khối lượng
45,59 N
Cổ tức
8,04%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 12, 2012
Chỉ số P/E
4,82
Cao nhất trong 52 tuần
5,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,93 US$
EPS
0,83 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,71 Tr
Số nhân viên
92
Mở
3,94 US$
Cao
4,01 US$
Thấp
3,90 US$
Vốn hoá thị trường
22,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,44 N
Khối lượng
45,59 N
Cổ tức
8,04%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 12, 2012
Chỉ số P/E
4,82
Cao nhất trong 52 tuần
5,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,93 US$
EPS
0,83 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,71 Tr
Số nhân viên
92
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Coffee Holding Co., Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhĐảo Staten, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
27,75 Tr
25,57 Tr
22,13 Tr
21,69 Tr
Giá vốn hàng bán
25,61 Tr
18,54 Tr
18,64 Tr
16,26 Tr
Chi phí doanh thu
25,61 Tr
18,54 Tr
18,64 Tr
16,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 Tr
4,65 Tr
3,14 Tr
3,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,36 Tr
4,65 Tr
3,14 Tr
3,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,98 Tr
23,19 Tr
21,78 Tr
19,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
767,86 N
2,38 Tr
342,50 N
2,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,97 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
678,48 N
2,31 Tr
302,88 N
2,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
678,48 N
2,31 Tr
302,88 N
2,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-133,06 N
662,69 N
40,39 N
293,08 N
Thuế suất hiệu dụng
-19,61%
28,68%
13,33%
12,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
811,54 N
1,65 Tr
262,49 N
1,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,92%
6,45%
1,19%
9,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,00
6,00
7,00
Chi phí lãi suất
-99,36 N
-65,74 N
-39,62 N
-37,82 N
Chi phí lãi suất ròng
-99,36 N
-65,73 N
-39,62 N
-37,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
974,94 N
2,60 Tr
555,67 N
2,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google