Finance

Danh sách
Tại sao JUSTDIAL giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
JUSTDIAL:NSE
Just Dial Ltd
651,55 ₹
-2,19%
(-14,60) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JUSTDIAL...
Mở
666,15 ₹
Cao
666,15 ₹
Thấp
646,30 ₹
Vốn hoá thị trường
55,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,18 N
Khối lượng
123,75 N
Chỉ số P/E
10,56
Cao nhất trong 52 tuần
878,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
480,50 ₹
EPS
61,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,42 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
666,15 ₹
Cao
666,15 ₹
Thấp
646,30 ₹
Vốn hoá thị trường
55,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,18 N
Khối lượng
123,75 N
Chỉ số P/E
10,56
Cao nhất trong 52 tuần
878,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
480,50 ₹
EPS
61,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,42 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Justdial is an Indian internet technology company that provides local search for different services in India over the phone, website and mobile apps. Founded in 1996 by V. S. S. Mani, the company is headquartered in Mumbai, India. In addition to its headquarters, Justdial has offices in Ahmedabad, Bangalore, Chandigarh, Chennai, Coimbatore, New Delhi, Hyderabad, Jaipur, Kolkata, and Pune. In 2020, Justdial had 10,984 employees, and a database of approximately 29.4 million listings and 536,236 active paid campaigns. On 16 July 2021, Reliance Retail acquired a 66.95% stake in Justdial for ₹34.97 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Just Dial Ltd
Giám đốc điều hànhV.S.S. Mani
Số nhân viên13,1 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
19,54 ₹ / 14,70 ₹
+32,93%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,27 T / 3,18 T
+3,14%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,03 T
3,06 T
3,07 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
1,84 T
1,79 T
1,96 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
1,84 T
1,79 T
1,96 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
377,80 Tr
-
Chi phí hoạt động
435,30 Tr
425,50 Tr
335,30 Tr
506,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 T
2,22 T
2,29 T
2,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
758,20 Tr
840,70 Tr
778,90 Tr
769,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
718,80 Tr
837,00 Tr
-2,86 T
1,28 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,47 T
1,46 T
1,25 T
2,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,66 T
-1,69 T
2,03 T
Chi phí thuế thu nhập
275,70 Tr
276,90 Tr
246,90 Tr
403,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,75%
19,02%
19,80%
19,54%
Chi phí hoạt động khác
322,90 Tr
313,80 Tr
-151,40 Tr
401,60 Tr
Thu nhập ròng
1,19 T
1,18 T
1,00 T
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
39,41%
38,58%
32,55%
50,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
14,04
18,72
11,76
19,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
403,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,10 Tr
-20,00 Tr
-8,60 Tr
-17,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,10 Tr
-20,00 Tr
395,30 Tr
-17,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
112,40 Tr
111,70 Tr
108,90 Tr
104,90 Tr
EBITDA
872,95 Tr
869,80 Tr
805,30 Tr
881,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google