Finance

Danh sách
Tại sao JUSH giảm 8,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
JUSH:CNSX
Jushi Holdings Inc
0,69 CA$
-8,00%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JUSH...
Mở
0,77 CA$
Cao
0,77 CA$
Thấp
0,69 CA$
Vốn hoá thị trường
137,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,34 N
Khối lượng
157,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 CA$
Số nhân viên
1 N
Mở
0,77 CA$
Cao
0,77 CA$
Thấp
0,69 CA$
Vốn hoá thị trường
137,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,34 N
Khối lượng
157,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 CA$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jushi Holdings Inc
Giám đốc điều hànhJim Cacioppo
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhBoca Raton, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webjushico.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,68 Tr
68,34 Tr
66,43 Tr
71,30 Tr
Giá vốn hàng bán
35,02 Tr
39,72 Tr
36,56 Tr
39,77 Tr
Chi phí doanh thu
35,02 Tr
39,72 Tr
36,56 Tr
39,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,81 Tr
41,53 Tr
24,60 Tr
24,59 Tr
Chi phí hoạt động
28,33 Tr
27,83 Tr
28,29 Tr
29,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,34 Tr
67,56 Tr
64,85 Tr
69,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,34 Tr
782,00 N
1,58 Tr
2,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,93 Tr
1,79 Tr
2,65 Tr
867,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,86 Tr
-8,30 Tr
-11,13 Tr
-8,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,86 Tr
-8,10 Tr
-6,15 Tr
-6,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,83 Tr
7,25 Tr
8,72 Tr
-976,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-59,41%
-87,35%
-78,32%
11,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,69 Tr
-15,56 Tr
-19,85 Tr
-7,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-36,07%
-22,76%
-29,88%
-10,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,08
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,00 N
110,00 N
88,00 N
209,00 N
Chi phí lãi suất
-10,38 Tr
-10,47 Tr
-10,48 Tr
-10,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,27 Tr
-10,36 Tr
-10,39 Tr
-9,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,51 Tr
-13,70 Tr
3,70 Tr
4,73 Tr
EBITDA
10,13 Tr
7,97 Tr
9,53 Tr
11,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
297,00 N
316,00 N
-
68,00 N
Các ứng dụng của Google