Finance

Danh sách
JUP:LON
Jupiter Fund Management PLC
173,85 GBX
+0,14%
(+0,25) 1 ngày
12 thg 10, 16:48:53 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JUP...
Mở
171,00 GBX
Cao
175,60 GBX
Thấp
171,00 GBX
Vốn hoá thị trường
890,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
741,11 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
1,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
214,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
137,20 GBX
EPS
0,18 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
512,61 Tr
Số nhân viên
442
Mở
171,00 GBX
Cao
175,60 GBX
Thấp
171,00 GBX
Vốn hoá thị trường
890,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
741,11 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
1,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
214,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
137,20 GBX
EPS
0,18 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
512,61 Tr
Số nhân viên
442
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jupiter Fund Management is a UK fund management group, managing equity and bond investments for private and institutional investors. The company manages assets across a wide range of international and UK based mutual funds, investment companies and institutional mandates, as well as providing wealth management services. The Company offers a variety of equity portfolios specialising in markets such as the UK, Europe, Asia and other emerging European nations, as well as multi-manager funds and specialist thematic investments such as absolute return funds, socially responsible investment funds and global financial funds. It also has a growing fixed interest franchise, with a focus on investing in high grade corporate bonds, strategic bonds and convertibles. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Jupiter Fund Management PLC
Giám đốc điều hànhMatthew Beesley
Số nhân viên442
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webjupiteram.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,55 Tr
138,55 Tr
106,65 Tr
106,65 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,65 Tr
83,65 Tr
88,60 Tr
88,60 Tr
Chi phí hoạt động
82,60 Tr
82,60 Tr
89,90 Tr
89,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,60 Tr
82,60 Tr
89,90 Tr
89,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,95 Tr
55,95 Tr
16,75 Tr
16,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-300,00 N
-300,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
52,20 Tr
52,20 Tr
17,70 Tr
17,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,50 Tr
57,50 Tr
18,45 Tr
18,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,75 Tr
12,75 Tr
5,15 Tr
5,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,43%
24,43%
29,10%
29,10%
Chi phí hoạt động khác
-1,75 Tr
-1,75 Tr
650,00 N
650,00 N
Thu nhập ròng
39,45 Tr
39,45 Tr
12,55 Tr
12,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,47%
28,47%
11,77%
11,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
2,20 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Chi phí lãi suất
-350,00 N
-350,00 N
-400,00 N
-400,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,85 Tr
1,85 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,77 Tr
56,55 Tr
19,15 Tr
19,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,15 Tr
-4,15 Tr
-2,65 Tr
-2,65 Tr
Các ứng dụng của Google