Finance

Danh sách
JUNIPER:NSE
Juniper Hotels Ltd
215,00 ₹
+0,47%
(+1,01) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JUNIPER...
Mở
213,00 ₹
Cao
215,90 ₹
Thấp
213,00 ₹
Vốn hoá thị trường
47,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,03 N
Khối lượng
48,07 N
Chỉ số P/E
28,84
Cao nhất trong 52 tuần
285,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
188,50 ₹
EPS
7,45 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
213,00 ₹
Cao
215,90 ₹
Thấp
213,00 ₹
Vốn hoá thị trường
47,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,03 N
Khối lượng
48,07 N
Chỉ số P/E
28,84
Cao nhất trong 52 tuần
285,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
188,50 ₹
EPS
7,45 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Juniper Hotels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,30 T
2,95 T
3,01 T
2,50 T
Giá vốn hàng bán
658,25 Tr
705,18 Tr
1,12 T
689,49 Tr
Chi phí doanh thu
658,25 Tr
705,18 Tr
1,12 T
689,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
296,52 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,11 T
1,25 T
788,99 Tr
1,20 T
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
1,96 T
1,91 T
1,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
530,97 Tr
993,56 Tr
1,11 T
601,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,01 Tr
48,64 Tr
-150,25 Tr
26,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
237,34 Tr
834,98 Tr
668,65 Tr
448,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
275,20 Tr
825,32 Tr
886,92 Tr
448,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,24 Tr
180,75 Tr
164,87 Tr
115,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,17%
21,65%
24,66%
25,82%
Chi phí hoạt động khác
818,76 Tr
971,06 Tr
236,98 Tr
943,41 Tr
Thu nhập ròng
168,09 Tr
654,22 Tr
503,76 Tr
332,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,30%
22,17%
16,71%
13,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
163,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-302,78 Tr
-216,88 Tr
-216,94 Tr
-179,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-302,78 Tr
-216,88 Tr
-53,88 Tr
-179,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
295,25 Tr
281,52 Tr
255,50 Tr
261,07 Tr
EBITDA
823,31 Tr
1,24 T
1,36 T
856,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google