Finance

Danh sách
JUBLINGREA:NSE
Jubilant Ingrevia Ltd
639,00 ₹
+1,00%
(+6,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JUBLINGREA...
Mở
630,00 ₹
Cao
640,00 ₹
Thấp
628,40 ₹
Vốn hoá thị trường
100,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,69 N
Khối lượng
99,41 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,91
Cao nhất trong 52 tuần
795,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
537,30 ₹
EPS
19,42 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
630,00 ₹
Cao
640,00 ₹
Thấp
628,40 ₹
Vốn hoá thị trường
100,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,69 N
Khối lượng
99,41 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,91
Cao nhất trong 52 tuần
795,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
537,30 ₹
EPS
19,42 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jubilant Ingrevia Ltd
Giám đốc điều hànhRajesh Kumar Srivastava
Số nhân viên2,18 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 3, 27 thg 10, 13:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 6,70 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 13,25 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,21 T
10,51 T
11,78 T
13,00 T
Giá vốn hàng bán
7,07 T
6,59 T
3,95 T
7,67 T
Chi phí doanh thu
7,07 T
6,59 T
3,95 T
7,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
1,04 T
1,17 T
1,17 T
Chi phí hoạt động
3,19 T
3,10 T
6,47 T
3,85 T
Tổng chi phí hoạt động
10,26 T
9,69 T
10,42 T
11,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
942,90 Tr
815,10 Tr
1,36 T
1,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
108,10 Tr
94,20 Tr
72,45 Tr
102,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
928,60 Tr
654,10 Tr
1,12 T
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
928,60 Tr
784,50 Tr
1,13 T
1,41 T
Chi phí thuế thu nhập
233,90 Tr
185,10 Tr
252,71 Tr
350,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
28,30%
22,62%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
1,71 T
1,62 T
4,82 T
2,17 T
Thu nhập ròng
694,70 Tr
469,00 Tr
864,29 Tr
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
6,20%
4,46%
7,33%
8,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,40
3,56
5,39
6,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-121,60 Tr
-124,60 Tr
-112,20 Tr
-174,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-121,60 Tr
-124,60 Tr
-97,36 Tr
-174,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
412,30 Tr
450,40 Tr
483,75 Tr
510,10 Tr
EBITDA
1,35 T
1,19 T
1,78 T
1,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google