Finance

Danh sách
JUBLFOOD:NSE
Jubilant FoodWorks Ltd
417,95 ₹
-1,15%
(-4,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JUBLFOOD...
Mở
425,00 ₹
Cao
425,75 ₹
Thấp
417,00 ₹
Vốn hoá thị trường
275,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
74,48
Cao nhất trong 52 tuần
622,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
408,55 ₹
EPS
5,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,97 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
425,00 ₹
Cao
425,75 ₹
Thấp
417,00 ₹
Vốn hoá thị trường
275,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
74,48
Cao nhất trong 52 tuần
622,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
408,55 ₹
EPS
5,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,97 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jubilant FoodWorks Limited is an Indian food service company based in Noida, which holds the master franchise for Domino's Pizza in India, Nepal, Sri Lanka and Bangladesh, for Popeyes in India, Bangladesh, Nepal, and Bhutan, and also for Dunkin' Donuts in India. The company also operates two homegrown restaurant brands called Ekdum! and Hong's Kitchen. Jubilant FoodWorks is a part of the Jubilant Bhartia Group, owned by Shyam Sunder Bhartia and Hari Bhartia. Wikipedia
Giới thiệu về Jubilant FoodWorks Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập16 thg 3, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 1,08 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
18,86 T / 18,91 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,40 T
24,37 T
24,74 T
25,70 T
Giá vốn hàng bán
10,71 T
10,93 T
13,48 T
11,42 T
Chi phí doanh thu
10,71 T
10,93 T
13,48 T
11,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
5,90 T
-
Chi phí hoạt động
10,23 T
11,10 T
8,81 T
11,78 T
Tổng chi phí hoạt động
20,94 T
22,03 T
22,29 T
23,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,46 T
2,34 T
2,46 T
2,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
152,29 Tr
178,54 Tr
-492,72 Tr
186,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,15 T
1,39 T
1,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,49 T
1,46 T
1,51 T
Chi phí thuế thu nhập
478,58 Tr
423,73 Tr
325,91 Tr
481,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,34%
36,76%
23,51%
31,80%
Chi phí hoạt động khác
7,93 T
8,62 T
307,86 Tr
9,23 T
Thu nhập ròng
1,86 T
709,03 Tr
797,91 Tr
972,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,95%
2,91%
3,22%
3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,61
1,39
0,81
1,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
642,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,06 T
-1,04 T
-1,16 T
-1,20 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 T
-1,04 T
-513,04 Tr
-1,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,30 T
2,48 T
2,60 T
2,55 T
EBITDA
4,71 T
3,28 T
3,56 T
3,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google