Finance

Danh sách
JTS:BKK
Jasmine Technology Solution PCL
22,50 ฿
+0,90%
(+0,20) 1 ngày
14 thg 10, 11:10:57 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JTS...
Mở
22,70 ฿
Cao
22,70 ฿
Thấp
22,40 ฿
Vốn hoá thị trường
15,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 Tr
Khối lượng
189,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
93,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
19,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
698,73 Tr
Số nhân viên
353
Mở
22,70 ฿
Cao
22,70 ฿
Thấp
22,40 ฿
Vốn hoá thị trường
15,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 Tr
Khối lượng
189,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
93,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
19,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
698,73 Tr
Số nhân viên
353
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jasmine Technology Solution PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên353
Ngày thành lập21 thg 4, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjts.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
593,78 Tr
613,34 Tr
501,90 Tr
599,75 Tr
Giá vốn hàng bán
495,16 Tr
498,20 Tr
442,22 Tr
503,67 Tr
Chi phí doanh thu
495,16 Tr
498,20 Tr
442,22 Tr
503,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,27 Tr
115,83 Tr
62,47 Tr
67,59 Tr
Chi phí hoạt động
58,90 Tr
122,57 Tr
72,15 Tr
75,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
554,07 Tr
620,78 Tr
514,38 Tr
578,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,72 Tr
-7,44 Tr
-12,47 Tr
21,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,06 Tr
-91,08 Tr
-31,45 Tr
910,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,06 Tr
-15,71 Tr
-31,45 Tr
910,00 N
Chi phí thuế thu nhập
21,47 Tr
17,79 Tr
14,57 Tr
20,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
82,41%
-19,53%
-46,32%
2.209,56%
Chi phí hoạt động khác
-
6,57 Tr
5,58 Tr
-1,64 Tr
Thu nhập ròng
4,49 Tr
-108,89 Tr
-46,07 Tr
-19,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,76%
-17,75%
-9,18%
-3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 N
324,97 N
36,00 N
162,00 N
Chi phí lãi suất
-18,45 Tr
-16,56 Tr
-14,20 Tr
-16,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,42 Tr
-16,23 Tr
-14,16 Tr
-16,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
155,39 Tr
38,02 N
93,51 Tr
77,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,00 N
-53,16 N
-
-3,00 N
Các ứng dụng của Google