Finance

Danh sách
JTPE:IDX
Jasuindo Tiga Perkasa Tbk PT
580,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JTPE...
Mở
580 IDR
Cao
585 IDR
Thấp
575 IDR
Vốn hoá thị trường
3,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,34%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
735 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
324 IDR
EPS
51 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,85 T
Số nhân viên
1 N
Mở
580 IDR
Cao
585 IDR
Thấp
575 IDR
Vốn hoá thị trường
3,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,34%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
735 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
324 IDR
EPS
51 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,85 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jasuindo Tiga Perkasa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjasuindo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
594,64 T
1,52 NT
265,05 T
407,81 T
Giá vốn hàng bán
428,94 T
1,17 NT
198,12 T
292,14 T
Chi phí doanh thu
428,94 T
1,17 NT
198,12 T
292,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,48 T
18,92 T
42,04 T
45,25 T
Chi phí hoạt động
45,48 T
18,98 T
42,04 T
45,25 T
Tổng chi phí hoạt động
474,42 T
1,19 NT
240,17 T
337,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,22 T
335,29 T
24,88 T
70,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
543,30 Tr
1,08 T
13,77 T
837,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,88 T
281,37 T
38,58 T
75,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,87 T
337,32 T
38,59 T
77,95 T
Chi phí thuế thu nhập
14,75 T
75,23 T
8,63 T
15,43 T
Thuế suất hiệu dụng
15,07%
26,74%
22,36%
20,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
73,13 T
198,41 T
27,31 T
51,32 T
Biên lợi nhuận ròng
12,30%
13,04%
10,30%
12,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,28 T
5,76 T
8,83 T
6,57 T
Chi phí lãi suất
-646,96 Tr
-
-516,52 Tr
-1,63 T
Chi phí lãi suất ròng
2,63 T
5,76 T
8,32 T
4,94 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
132,40 T
349,11 T
37,98 T
83,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google