Finance

Danh sách
JTLIND:NSE
JTL Industries Ltd
83,90 ₹
+0,11%
(+0,090) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JTLIND...
Mở
85,40 ₹
Cao
85,85 ₹
Thấp
81,63 ₹
Vốn hoá thị trường
33,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,17 Tr
Khối lượng
4,17 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,35
Cao nhất trong 52 tuần
94,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,25 ₹
EPS
2,96 ₹
Số nhân viên
906
Mở
85,40 ₹
Cao
85,85 ₹
Thấp
81,63 ₹
Vốn hoá thị trường
33,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,17 Tr
Khối lượng
4,17 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,35
Cao nhất trong 52 tuần
94,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,25 ₹
EPS
2,96 ₹
Số nhân viên
906
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JTL Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên906
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjtl.one
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,29 T
4,71 T
6,93 T
7,22 T
Giá vốn hàng bán
3,55 T
3,98 T
5,84 T
6,15 T
Chi phí doanh thu
3,55 T
3,98 T
5,84 T
6,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,62 Tr
104,55 Tr
134,37 Tr
112,14 Tr
Chi phí hoạt động
441,10 Tr
402,87 Tr
560,14 Tr
574,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,99 T
4,38 T
6,40 T
6,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
299,48 Tr
324,65 Tr
524,58 Tr
490,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,79 Tr
36,46 Tr
-115,66 Tr
47,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
306,93 Tr
330,48 Tr
495,45 Tr
484,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
306,93 Tr
330,48 Tr
500,73 Tr
484,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,32 Tr
65,61 Tr
116,86 Tr
130,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,80%
19,85%
23,59%
26,99%
Chi phí hoạt động khác
282,43 Tr
236,84 Tr
371,66 Tr
365,62 Tr
Thu nhập ròng
214,16 Tr
263,18 Tr
344,13 Tr
325,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,99%
5,59%
4,97%
4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
107,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,34 Tr
-30,63 Tr
-32,34 Tr
-53,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,34 Tr
-30,63 Tr
75,63 Tr
-53,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,05 Tr
61,48 Tr
54,11 Tr
97,11 Tr
EBITDA
345,21 Tr
347,82 Tr
576,33 Tr
541,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google